Từ "cũng" cơ bản: 도
Trợ từ 도 là cách phổ biến và trung tính nhất để diễn đạt "cũng" trong tiếng Hàn. Nó gắn trực tiếp vào danh từ (hoặc các từ loại khác) để chỉ ra rằng mục đó đang được thêm vào một danh sách hoặc ngữ cảnh đã có sẵn.
Cách sử dụng
Chỉ cần gắn 도 vào danh từ bạn muốn thêm vào. Nó thay thế các trợ từ chủ ngữ như 이/가 và các trợ từ tân ngữ như 을/를 .
Danh từ + 도
Ví dụ
Trong câu khẳng định:
준호는 학생이에요. 저 도 학생이에요.
Junho là học sinh. Tôi cũng là học sinh.
Trong câu phủ định:
저는 사과를 안 좋아해요. 배 도 안 좋아해요.
Tôi không thích táo. Tôi cũng không thích lê đâu .
Thêm vào danh sách: 까지
Trong khi 까지 thường được học với nghĩa "cho đến" hoặc "tới" về thời gian và địa điểm, thì với tư cách là một trợ từ đặc biệt, nó có nghĩa là "thậm chí" hoặc "bao gồm cả". Nó được dùng để thêm một mục khác vào danh sách, thường mang sắc thái rằng sự bổ sung này hơi đáng ngạc nhiên, cực đoan hoặc nhiều hơn mong đợi.
Cách sử dụng
Gắn 까지 vào danh từ. Giống như 도 , nó thường thay thế các trợ từ khác như 이/가 hoặc 을/를 .
Danh từ + 까지
Ví dụ
점심을 먹고, 디저트로 케이크 까지 먹었어요.
Tôi đã ăn trưa, và để tráng miệng, tôi thậm chí đã ăn cả bánh ngọt.
다른 사람들은 다 괜찮은데, 너 까지 왜 그래?
Mọi người khác đều ổn, tại sao thậm chí cả bạn cũng cư xử như thế?
Ở đây, việc thêm bánh ngọt là phần dư ra, và việc "bạn" gây khó dễ là điều không ngờ tới.
Thứ cuối cùng còn lại: 마저
Trợ từ 마저 cũng dịch là "thậm chí", nhưng nó có sắc thái rất cụ thể. Nó ngụ ý rằng danh từ mà nó gắn vào là cái cuối cùng của loại đó, và bây giờ nó cũng đã mất hoặc bị ảnh hưởng. Điều này thường tạo ra cảm giác thất vọng, cam chịu, hoặc một tình huống tồi tệ đã trở nên trọn vẹn.
Cách sử dụng
Gắn 마저 vào danh từ "cuối cùng còn lại" trong một tình huống.
Danh từ + 마저
Ví dụ
다른 친구들은 다 떠나고, 마지막 남은 친구 마저 유학을 갔다.
Tất cả bạn bè khác của tôi đã rời đi, và ngay cả người bạn cuối cùng còn lại cũng đã đi du học.
월급을 잃어버리고, 남은 돈 마저 다 썼다.
Tôi đã làm mất tiền lương, và sau đó tôi đã tiêu ngay cả số tiền còn lại mà tôi có.
마저 thường được sử dụng khi kết quả không mong muốn.
Ngay cả điều cơ bản cũng không: 조차
Trợ từ 조차 là trợ từ mạnh nhất trong nhóm và được sử dụng gần như độc quyền trong câu phủ định . Nó có nghĩa là "ngay cả", và nhấn mạnh rằng điều gì đó mà bạn coi là cơ bản nhất, đơn giản nhất hoặc hiển nhiên nhất lại không thể hoặc đã không xảy ra.
Cách sử dụng
Gắn 조차 vào danh từ trong một câu kết thúc bằng vị ngữ phủ định (ví dụ: 없다, 못하다, 않다).
Danh từ + 조차 + Vị ngữ phủ định
Ví dụ
너무 놀라서 말 조차 할 수 없었어요.
Tôi ngạc nhiên đến mức không thể ngay cả nói nên lời.
그는 자기 이름 조차 쓰지 못해요.
Anh ấy không thể ngay cả viết tên của chính mình.
Sử dụng 조차 làm nổi bật một tình huống cực đoan và tiêu cực. Bạn sẽ không sử dụng nó cho việc thêm vào đơn giản như 도 .
So sánh nhanh
Trợ từ · Ý nghĩa cốt lõi · Ngữ cảnh phổ biến
도 · cũng · Khẳng định / Phủ định
까지 · thậm chí, bao gồm cả (bất ngờ) · Khẳng định / Phủ định
마저 · ngay cả (cái cuối cùng) · Phủ định
조차 · ngay cả (mức tối thiểu) · Phủ định
Ôn tập nhanh
Danh từ + 조차
'Ngay cả...'
Dùng trong câu phủ định cho mức tối thiểu