-아요/어요/해요 là gì?
Đuôi câu lịch sự tiêu chuẩn
Trong tiếng Hàn, bạn thay đổi đuôi của động từ và tính từ để thể hiện sự lịch sự và trang trọng. Đuôi -아요/어요/해요 là cách phổ biến nhất để nói chuyện lịch sự trong các tình huống hàng ngày.
Phong cách này, thường được gọi là 'dạng yo' (요체), vừa lịch sự vừa thân thiện và tự nhiên. Bạn sẽ nghe thấy nó ở khắp mọi nơi—với đồng nghiệp, trong các cửa hàng và nhà hàng, và khi nói chuyện với những người bạn không quen biết rõ. Đây là phong cách nói chuyện mặc định, tiêu chuẩn mà bạn nên học trước tiên.
Quy tắc 1: Thân từ có ㅏ hoặc ㅗ
Quy tắc cơ bản
Nếu nguyên âm cuối trong thân động từ hoặc tính từ là ㅏ hoặc ㅗ , bạn gắn -아요 .
Cách thức hoạt động
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, bạn chỉ cần thêm -아요 vào sau nó.
Động từ/Tính từ · Thân từ · Quy tắc · Kết quả
좋다 · 좋- · + 아요 · 좋아요
작다 · 작- · + 아요 · 작아요
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ, nó sẽ kết hợp với -아요 .
Động từ · Thân từ · Kết hợp · Kết quả
가다 · 가- · 가 + 아요 · 가요
보다 · 보- · 보 + 아요 · 봐요
오다 · 오- · 오 + 아요 · 와요
Điểm cốt lõi: Thân động từ + -아요
Quy tắc 2: Thân từ có các nguyên âm khác
Quy tắc cơ bản
Nếu nguyên âm cuối trong thân từ là bất kỳ nguyên âm nào khác ngoài ㅏ hoặc ㅗ (ví dụ: ㅓ, ㅣ, ㅜ, ㅡ), bạn gắn -어요 .
Cách thức hoạt động
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, bạn chỉ cần thêm -어요 vào sau nó.
Động từ/Tính từ · Thân từ · Quy tắc · Kết quả
먹다 · 먹- · + 어요 · 먹어요
읽다 · 읽- · + 어요 · 읽어요
많다 · 많- · + 어요 · 많아요
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, nó thường kết hợp với -어요 .
Động từ · Thân từ · Kết hợp · Kết quả