Thì Hiện tại (현재 시제)
Trong tiếng Hàn, thì hiện tại được dùng để mô tả các hành động đang xảy ra, các sự thật hiển nhiên hoặc thói quen hàng ngày. Có hai cấp độ lịch sự chính mà bạn sẽ sử dụng: lịch sự thân mật (해요체) và lịch sự trang trọng (하십시오체).
Lịch sự thân mật: -아요/어요
Đây là đuôi câu phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Hình thức này phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc động từ hoặc tính từ.
Nguyên âm cuối của gốc từ · Quy tắc · Ví dụ
ㅏ hoặc ㅗ · Thêm -아요 · 가다 → 가요 (đi)
보다 → 봐요 (xem)
Các nguyên âm khác · Thêm -어요 · 먹다 → 먹어요 (ăn)
읽다 → 읽어요 (đọc)
하다 Động từ · Trở thành -해요 · 공부하다 → 공부해요 (học)
Lịch sự trang trọng: -ㅂ니다/습니다
Đuôi câu này được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn, chẳng hạn như thuyết trình, bản tin thời sự hoặc khi thể hiện sự tôn trọng cao.
Gốc từ kết thúc bằng... · Quy tắc · Ví dụ
Nguyên âm · Thêm -ㅂ니다 · 가다 → 갑니다 (đi)
Phụ âm · Thêm -습니다 · 먹다 → 먹습니다 (ăn)
Thì Quá khứ (과거 시제)
Để nói về các hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái trong quá khứ, bạn thêm trung tố thì quá khứ -았/었- vào giữa gốc động từ/tính từ và đuôi câu cuối cùng. Việc lựa chọn giữa -았- và -었- tuân theo quy tắc hài hòa nguyên âm giống như thì hiện tại.
Lịch sự thân mật: -았어요/었어요
Nguyên âm cuối của gốc từ · Quy tắc · Ví dụ
ㅏ hoặc ㅗ · Thêm -았어요 · 좋다 → 좋았어요 (đã tốt)
만나다 → 만났어요 (đã gặp)
Các nguyên âm khác · Thêm -었어요 · 입다 → 입었어요 (đã mặc)
배우다 → 배웠어요 (đã học)
하다 Động từ · Trở thành -했어요 · 운동하다 → 운동했어요 (đã tập thể dục)
Lịch sự trang trọng: -았습니다/었습니다
Logic tương tự áp dụng cho đuôi câu lịch sự trang trọng.
Nguyên âm cuối của gốc từ · Quy tắc · Ví dụ
ㅏ hoặc ㅗ · Thêm -았습니다 · 보다 → 봤습니다 (đã xem)
Các nguyên âm khác · Thêm -었습니다 · 듣다 → 들었습니다 (đã nghe)