Vị ngữ trong tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, thành phần trong câu "nói về" chủ ngữ được gọi là vị ngữ. Không giống như tiếng Anh, cả động từ hành động và động từ miêu tả (tính từ) đều có thể đóng vai trò là vị ngữ chính, tự mình hoàn thành câu.
Đây là một khái niệm quan trọng! Trong tiếng Anh, bạn cần một động từ "be" để dùng tính từ làm vị ngữ. Ví dụ: "The weather is good."
Trong tiếng Hàn, bản thân động từ miêu tả sẽ chia đuôi và kết thúc câu. Bạn không cần một động từ "be" riêng biệt.
하늘이 파래요 . (Bầu trời xanh .)
Động từ hành động (동사)
Động từ hành động, hay 동사 (dongsa), mô tả một hành động, sự di chuyển hoặc quá trình. Chúng cho biết chủ ngữ đang làm gì .
Các động từ hành động phổ biến
가다 - đi
먹다 - ăn
보다 - xem
하다 - làm
자다 - ngủ
Trong câu, chúng chia đuôi để thể hiện thì và mức độ lịch sự, giống như bất kỳ vị ngữ nào khác.
아이가 책을 읽어요 . (Đứa trẻ đọc sách.)
Động từ miêu tả (형용사)
Động từ miêu tả, hay 형용사 (hyeong-yongsa), rất giống với tính từ trong tiếng Anh. Chúng mô tả trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của một danh từ. Chúng cho biết chủ ngữ như thế nào .
Các động từ miêu tả phổ biến
크다 - to
예쁘다 - đẹp
좋다 - tốt
맛있다 - ngon
조용하다 - yên tĩnh
Hãy nhớ rằng, chúng đóng vai trò là vị ngữ và chia đuôi trực tiếp mà không cần động từ "be" riêng biệt.
이 가방이 커요 . (Cái túi này to .)
Sự khác biệt ngữ pháp chính
Mặc dù cả hai loại động từ đều đóng vai trò là vị ngữ, chúng hoạt động khác nhau với một số cấu trúc ngữ pháp nhất định. Đây là sự khác biệt quan trọng nhất cần học.