Điều kỳ diệu của 하다
Động từ 하다 có nghĩa là "làm". Trong tiếng Hàn, đây là động từ quyền năng và được sử dụng thường xuyên nhất vì nó có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các động từ hành động mới.
Nếu bạn biết một danh từ chỉ hành động, bạn thường có thể chuyển nó thành động từ chỉ bằng cách thêm 하다 vào cuối từ.
공부 + 하다 = 공부하다 (học)
운동 + 하다 = 운동하다 (tập thể dục)
일 + 하다 = 일하다 (làm việc)
Các từ chỉ hành động tần suất cao
Thay vì ghi nhớ danh sách dài các động từ, hãy học những kết hợp 하다 tần suất cao mà bạn có thể sử dụng mỗi ngày.
Học tập và Công việc
공부하다 : học tập
일하다 : làm việc
숙제하다 : làm bài tập về nhà
Đời sống hàng ngày và Việc nhà
운동하다 : tập thể dục
요리하다 : nấu ăn
청소하다 : dọn dẹp
Giao tiếp và Chuẩn bị
전화하다 : gọi điện thoại
준비하다 : chuẩn bị
Tách từ bằng tiểu từ tân ngữ
Vì những động từ này được tạo thành từ một danh từ cộng với 하다 (làm), bạn sẽ thường nghe người bản xứ tách chúng ra bằng cách sử dụng tiểu từ tân ngữ 을/를 .
Ví dụ, 숙제하다 (làm bài tập về nhà) có thể được tách thành 숙제를 하다 (làm bài tập về nhà). Cả hai đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng tự nhiên trong hội thoại.
Dạng kết hợp · Dạng tách rời
청소하다 · 청소를 하다
요리하다 · 요리를 하다
숙제하다 · 숙제를 하다
Lưu ý: Trong những câu ngắn, thân mật, bạn có thể lược bỏ hoàn toàn tiểu từ tân ngữ (ví dụ, 청소 해요 ), nhưng việc luyện tập dạng tách rời giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu tiếng Hàn hơn.
Xây dựng câu hành động
Bạn có thể dễ dàng mở rộng các động từ 하다 của mình bằng cách thêm thời gian hoặc địa điểm. Sử dụng 에 cho thời gian và 에서 cho nơi diễn ra hành động.