Ý nghĩa cốt lõi của 있다 và 없다
있다 và 없다 là hai trong số những động từ thiết yếu nhất trong tiếng Hàn. Chúng được sử dụng để diễn đạt sự tồn tại của thứ gì đó, vị trí của nó, hoặc việc bạn sở hữu thứ gì đó.
있다 (Tồn tại / Có)
있다 nghĩa là thứ gì đó tồn tại, nằm ở một vị trí nhất định, hoặc bạn đang sở hữu nó.
없다 (Không tồn tại / Không có)
없다 là trái ngược hoàn toàn với 있다. Nó có nghĩa là thứ gì đó không tồn tại, không nằm ở đó, hoặc bạn không có nó. Thay vì kết hợp một từ phủ định với 있다, tiếng Hàn sử dụng động từ chuyên biệt này để chỉ sự vắng mặt.
Điểm chính cần nhớ: N이/가 있어요
Sở hữu đồ vật, thời gian và kế hoạch
Trong tiếng Anh, bạn sử dụng động từ "to have" (có) cho đồ vật, thời gian hoặc kế hoạch. Trong tiếng Hàn, bạn chỉ cần nói rằng những thứ này "tồn tại" đối với bạn bằng cách sử dụng khung Danh từ + 이/가 있어요 .
Khung thông tin hằng ngày
Kết thúc danh từ · Mẫu · Ví dụ
Phụ âm · 이 있어요 / 없어요 · 시간이 있어요
Nguyên âm · 가 있어요 / 없어요 · 문제가 없어요
Bạn có thể sử dụng mẫu đơn giản này để truyền đạt nhiều thông tin hằng ngày, từ các vật thể hữu hình (tiền mặt, ví) đến lịch trình (kế hoạch, thời gian) và các khái niệm trừu tượng (câu hỏi, ý tưởng).
약속이 없어요. (Tôi không có kế hoạch.)
질문이 있어요. (Tôi có một câu hỏi.)
Nói về vị trí của đồ vật
Bạn cũng có thể sử dụng 있다 và 없다 để nói về vị trí của con người hoặc đồ vật.
Để làm điều này, hãy gắn tiểu từ chỉ địa điểm 에 (tại/ở/trên) vào từ chỉ địa điểm.
Khung vị trí
Địa điểm + 에 + 있어요 (없어요)
책상 위에 있어요. (Nó ở trên bàn.)
1층에 있어요. (Nó ở tầng một.)
한국에 없어요. (Họ không ở Hàn Quốc.)
Bằng cách kết hợp đối tượng và địa điểm, bạn có thể xây dựng các câu hoàn chỉnh và hữu ích: 책이 책상 위에 있어요 (Cuốn sách ở trên bàn) hoặc 사무실에 아무도 없어요 (Không có ai trong văn phòng).
Lỗi thường gặp: Sử dụng tiểu từ tân ngữ
Vì 있다 thường được dịch là "có" trong tiếng Anh, nhiều người mới bắt đầu tự nhiên muốn sử dụng tiểu từ tân ngữ tiếng Hàn ( 을/를 ) với nó.
Ví dụ, bạn có thể muốn nói 책을 있어요 bởi vì "cuốn sách" là tân ngữ trong câu tiếng Anh "I have a book."
Trong tiếng Hàn, bạn đang nói theo nghĩa đen là "Một cuốn sách tồn tại." Do đó, đối tượng là chủ ngữ của câu, không phải tân ngữ.
Bạn phải sử dụng tiểu từ chủ ngữ ( 이/가 ) với 있다 và 없다. Không bao giờ dùng 을/를.
Sai: 책을 있어요.
Đúng: 책이 있어요.