전화하다
Động từ 전화하다 có nghĩa là "thực hiện cuộc gọi". Nó kết hợp danh từ 전화 (điện thoại/cuộc gọi) với 하다 (làm).
Các kết hợp thường gặp
지금 전화하다 : gọi điện ngay bây giờ
나중에 전화하다 : gọi lại sau
전화를 받다 : nghe điện thoại (nghĩa đen là "nhận cuộc gọi")
Khi bạn nói rõ người mình đang gọi, hãy sử dụng tiểu từ 한테 (đến) hoặc 에게 (đến) sau tên của người đó.
보내다
Động từ 보내다 có nghĩa là "gửi". Bạn sử dụng nó để gửi các vật phẩm vật lý như bưu kiện, cũng như các tệp kỹ thuật số như tin nhắn, email và ảnh.
Cách gửi (Phương thức)
Để chỉ định cách thức bạn gửi thứ gì đó, hãy gắn tiểu từ -(으)로 (bằng/thông qua) vào phương thức đó.
Phương thức · Cách biểu đạt · Ý nghĩa
이메일 · 이메일로 보내다 · gửi qua email
문자 · 문자로 보내다 · gửi qua tin nhắn
카톡 · 카톡으로 보내다 · gửi qua KakaoTalk
연락하다
연락하다 có nghĩa là "liên lạc" hoặc "giữ liên lạc". Đây là thuật ngữ rộng hơn so với 전화하다. Nó có thể chỉ việc gọi điện, nhắn tin, gửi email hoặc bất kỳ phương thức nhắn tin nào khác.
Các mẫu câu hữu ích
Động từ này rất phổ biến trong các yêu cầu lịch sự và hứa hẹn trong tương lai.
도착하면 연락해 주세요. (Vui lòng liên lạc với tôi khi bạn đến nơi.)
나중에 제가 연락할게요. (Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.)
언제든지 연락해 주세요. (Vui lòng liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.)
에 vs. 한테
Khi bạn bày tỏ việc mình đang liên lạc với ai, việc sử dụng đúng tiểu từ là rất quan trọng.
Lỗi thường gặp
Trong tiếng Hàn, tiểu từ 에 thường có nghĩa là "đến" một địa điểm hoặc thời gian. Tiểu từ 한테 (hoặc 에게 ) có nghĩa là "đến" một người sống.
Sai: 친구에 전화해요.
Sửa lại: 친구 한테 전화해요.
Tuy nhiên, nếu bạn đang liên lạc với một công ty hoặc tổ chức (đóng vai trò như một địa điểm), bạn nên sử dụng 에 .