Làm việc tại một nơi nào đó: 일하다
Động từ 일하다 có nghĩa là "làm việc". Thay vì ghi nhớ danh sách dài các chức danh công việc cụ thể, việc nêu nơi bạn làm việc bằng cách sử dụng tiểu từ chỉ địa điểm -에서 .
Cấu trúc cốt lõi
[Địa điểm]에서 일해요. (Tôi làm việc tại [Địa điểm].)
Địa điểm · Câu
은행 · 은행에서 일해요.
식당 · 식당에서 일해요.
회사 · 회사에서 일해요.
집 · 집에서 일해요.
Hỏi về công việc
Khi hỏi ai đó làm nghề gì hoặc họ đang thực hiện công việc gì ngay lúc này, hãy sử dụng cụm từ 무슨 일을 해요? (Bạn làm công việc gì?).
Tùy vào ngữ cảnh, câu này có thể có nghĩa là "Bạn làm nghề gì?" hoặc "Bạn đang làm công việc gì ngay lúc này?"
Bạn có thể trả lời bằng cách nêu hành động cụ thể hoặc chỉ đơn giản là mô tả nơi làm việc của mình.
Chuẩn bị cho việc gì đó: 준비하다
Động từ 준비하다 có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sẵn sàng". Nó thường được sử dụng ở trường học và công sở khi nói về các cuộc họp, kỳ thi và bài thuyết trình.
Sử dụng tiểu từ chỉ đối tượng -을/를 để chỉ ra những gì bạn đang chuẩn bị.
Cấu trúc cốt lõi
[Danh từ]을/를 준비해요. (Tôi chuẩn bị [Danh từ].)
Danh từ · Câu
회의 · 회의를 준비해요.
시험 · 시험을 준비해요.
발표 자료 · 발표 자료를 준비해요.
저녁 식사 · 저녁 식사를 준비해요.
Sẵn sàng so với Việc chuẩn bị
Người mới học thường dịch "Tôi đã sẵn sàng" theo nghĩa đen, nhưng người Hàn Quốc thường diễn đạt điều này bằng cách nói "Việc chuẩn bị đã kết thúc" ( 준비가 끝났어요 ) hoặc "Tôi đã chuẩn bị xong xuôi tất cả" ( 다 준비했어요 ).
Lỗi thường gặp
Nếu bạn vẫn đang trong quá trình chuẩn bị, hãy sử dụng dạng -고 있어요 (đang làm): 회의를 준비하고 있어요 (Tôi đang chuẩn bị cho cuộc họp).