Các sự kiện bắt đầu (시작하다)
Động từ 시작하다 có nghĩa là "bắt đầu."
Trong tiếng Hàn, khi nói về lịch trình hoặc sự kiện, chúng ta thường để sự kiện đó làm chủ ngữ trong câu. Thay vì nói "Tôi bắt đầu lớp học", cách nói tự nhiên hơn là "Lớp học bắt đầu."
Các kết hợp tần suất cao
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
수업이 시작해요 · Lớp học bắt đầu
회의가 시작해요 · Cuộc họp bắt đầu
영화가 시작해요 · Phim bắt đầu
시험이 시작해요 · Kỳ thi bắt đầu
Các sự kiện kết thúc (끝나다)
Động từ 끝나다 có nghĩa là "kết thúc." Giống như 시작하다 , chúng ta thường dùng sự kiện hoặc nhiệm vụ làm chủ ngữ trong câu.
Các kết hợp tần suất cao
일이 끝났어요
수업이 끝났어요
회의가 끝났어요
Lỗi thường gặp: Không sử dụng tiểu từ tân ngữ (을/를) với 끝나다. Hãy nói 일이 끝났어요, đừng nói 일을 끝났어요.
Kiểm tra thông tin chi tiết (확인하다)
Ở trường và nơi làm việc, bạn thường xuyên cần kiểm tra thông tin hoặc lịch trình. Động từ 확인하다 có nghĩa là "kiểm tra" hoặc "xác nhận."
Vì bạn đang chủ động kiểm tra thứ gì đó, bạn sẽ sử dụng tiểu từ tân ngữ (을/를) với danh từ.
Các kết hợp thiết yếu
Danh từ · + 확인하다
일정 · 일정을 확인하다
이메일 · 이메일을 확인하다
시간 · 시간을 확인하다
주소 · 주소를 확인하다
내용 · 내용을 확인하다
Đưa ra các yêu cầu hữu ích
Bạn có thể kết hợp 확인하다 với 아/어 주세요 (vui lòng thực hiện) để đưa ra các yêu cầu lịch sự. Đây là cấu trúc rất phổ biến tại văn phòng và trong đời sống hàng ngày.
Khung câu tái sử dụng
[Thông tin] 을/를 확인해 주세요. · Vui lòng kiểm tra [Thông tin] .