Ý nghĩa cốt lõi của 필요하다
Động từ 필요하다 có nghĩa là cái gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.
Nó khác với việc đơn giản là muốn một cái gì đó (원하다). Bạn sử dụng 필요하다 khi bạn không thể hoàn thành công việc, giải quyết vấn đề hoặc hoạt động bình thường nếu thiếu thứ đó.
Cách dùng cơ bản
무엇이 필요해요? (Bạn cần gì?)
Bài học trọng tâm: 필요하다 nghĩa là 'cần thiết', không chỉ là 'muốn'
Các kết hợp thiết yếu với 필요하다
Bạn có thể kết hợp 필요하다 với các danh từ hàng ngày như thời gian, tiền bạc, công cụ và sự giúp đỡ.
Cấu trúc câu
[Noun] + 이/가 필요해요
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
시간이 필요해요 · Tôi cần thời gian
현금이 필요해요 · Tôi cần tiền mặt
노트북이 필요해요 · Tôi cần máy tính xách tay
도움이 필요해요 · Tôi cần giúp đỡ
Ý nghĩa cốt lõi của 도와주다
Động từ 도와주다 có nghĩa là đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó. Đây là một động từ hành động được sử dụng khi ai đó cung cấp sự hỗ trợ cho một công việc hoặc vấn đề.
Các biểu hiện thiết yếu
Khi yêu cầu giúp đỡ, bạn có thể dùng:
좀 도와주세요 (Hãy giúp tôi một chút.)
Khi đề nghị giúp đỡ, rất phổ biến để dùng:
제가 도와드릴게요 (Tôi sẽ giúp bạn.)
도와드릴게요 là cách lịch sự tiêu chuẩn để đề nghị hỗ trợ tại nơi làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Bài học trọng tâm: 도와주세요
Các kết hợp thiết yếu với 도와주다
Bạn có thể sử dụng 도와주다 với các công việc, sự kiện hoặc vấn đề đòi hỏi sự hỗ trợ.
Cấu trúc câu
[Noun] + 을/를 도와주다
Các kết hợp phổ biến
숙제를 도와줬어요 (giúp làm bài tập về nhà)
이사 준비를 도와줬어요 (giúp chuẩn bị việc chuyển nhà)
컴퓨터 문제를 도와주세요 (giúp giải quyết vấn đề máy tính)
Lỗi thường gặp: Trợ từ tân ngữ với 필요하다
Vì "need" là một động từ hành động ngoại động từ trong tiếng Anh ( I need water ), người học thường cố gắng sử dụng trợ từ tân ngữ tiếng Hàn 을/를 .
Tuy nhiên, trong ngữ pháp tiếng Hàn, 필요하다 thường được coi là một tính từ (động từ miêu tả). Điều này có nghĩa là thứ bạn cần là chủ ngữ của câu, vì vậy nó đi với 이/가 .
❌ 물을 필요해요
⭕ 물이 필요해요 (Đúng)