Diễn đạt sở thích
Sử dụng 좋아하다 (thích) và 싫어하다 (không thích/ghét) để diễn đạt sở thích của bạn về sự vật, con người hoặc các hoạt động.
Những động từ này thường kết hợp với tiểu từ chỉ đối tượng 을/를 .
Cấu trúc câu cơ bản
무엇을 좋아해요? (Bạn thích cái gì?)
저는 [Danh từ]을/를 좋아해요. (Tôi thích [Danh từ].)
저는 [Danh từ]을/를 싫어해요. (Tôi không thích [Danh từ].)
Đồ ăn và Khẩu vị
Một cách rất phổ biến để sử dụng các động từ này là khi nói về sở thích ăn uống. Bạn có thể kết hợp chúng với các từ chỉ vị hoặc món ăn cụ thể.
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
저는 매운 음식을 좋아해요. · Tôi thích đồ ăn cay.
저는 단 음식을 싫어해요. · Tôi không thích đồ ngọt.
Khi trả lời ngắn gọn trong giao tiếp thông thường, bạn có thể lược bỏ tiểu từ chỉ đối tượng, chẳng hạn như 커피 좋아해요? (Bạn thích cà phê à?).
Địa điểm, Thời tiết và Hoạt động
Bạn có thể dễ dàng mở rộng câu bằng cách thay đổi danh từ để nói về địa điểm, thời tiết hoặc các hoạt động mà bạn yêu thích hoặc tránh né.
비 오는 날을 정말 싫어해요. (Tôi thực sự ghét những ngày mưa.)
사람이 많은 곳은 싫어해요. (Tôi ghét những nơi đông người.)
혼자 있는 시간을 좋아해요. (Tôi thích thời gian ở một mình.)
Lỗi thường gặp: Chọn đúng động từ
Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn giữa 좋다 (tốt/hay) và 좋아하다 (thích).
Trong khóa học này, hãy nhớ quy tắc đơn giản sau: khi bạn muốn diễn đạt sở thích chủ động đối với một đối tượng ("Tôi thích X"), hãy sử dụng [Danh từ]을/를 좋아하다 .
Đừng sử dụng 좋다 khi bạn muốn nói "Tôi thích [Danh từ]" kèm tiểu từ chỉ đối tượng. Hãy tập trung luyện tập các khung 좋아하다 và 싫어하다 cho các sở thích hàng ngày của bạn.