Ba con đường chia động từ
Bạn đã học cách gốc từ tiếng Hàn thay đổi như thế nào. Thay vì ghi nhớ mỗi dạng chia động từ như một từ riêng biệt, bạn chỉ cần biết gốc từ cơ bản và ba quy tắc gắn kết đơn giản.
Ba cách gắn kết đuôi câu
Gắn kết trực tiếp (như -고 , -지만 )
Kiểm tra batchim (như -으면 , -을 )
Kiểm tra nguyên âm (như -아요 , -았어요 )
Bản đồ 1: Gắn kết trực tiếp
Các đuôi như -고 (và) và -지만 (nhưng) gắn trực tiếp vào gốc từ. Bạn không cần kiểm tra batchim hay xem xét các nguyên âm.
Không cần thay đổi
Bỏ 다 ra khỏi dạng từ điển để tìm gốc từ, sau đó chỉ cần thêm đuôi câu.
Gốc từ · -고 · -지만
가- (đi) · 가고 · 가지만
먹- (ăn) · 먹고 · 먹지만
예쁘- (đẹp) · 예쁘고 · 예쁘지만
Bản đồ 2: Kiểm tra batchim
Các đuôi như -(으)면 (nếu) và -(으)ㄹ (bổ ngữ tương lai) kiểm tra xem gốc từ có kết thúc bằng phụ âm (batchim) hay không.
Không có batchim (gắn trực tiếp)
Nếu gốc từ kết thúc bằng nguyên âm, hãy gắn -면 hoặc -ㄹ trực tiếp vào bên dưới.
가다 → 가면 , 갈
예쁘다 → 예쁘면 , 예쁠
Có batchim (thêm 으)
Nếu gốc từ kết thúc bằng phụ âm, bạn cần chèn thêm 으 để giúp việc phát âm dễ dàng hơn.
먹다 → 먹으면 , 먹을
Bản đồ 3: Kiểm tra nguyên âm
Các đuôi như -아/어요 (hiện tại) và -았/었어요 (quá khứ) kiểm tra nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Nguyên âm là ㅏ hoặc ㅗ (thêm 아)
Nếu nguyên âm cuối cùng là ㅏ hoặc ㅗ, hãy chọn 아 các đuôi. Thông thường, các nguyên âm này sẽ kết hợp với nhau.
가다 → 가요 , 갔어요
Các nguyên âm khác (thêm 어)
Nếu nguyên âm cuối cùng là bất kỳ nguyên âm nào khác, hãy chọn 어 các đuôi.