Cấu trúc -(으)ㄹ 거예요
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách xây dựng thì tương lai và hình thức ý định -(으)ㄹ 거예요 .
Để gắn đuôi này, bạn không cần nhìn vào nguyên âm cuối. Thay vào đó, bạn chỉ cần kiểm tra một điều: thân động từ có kết thúc bằng phụ âm cuối (batchim) hay không?
Quy tắc 1: Không có phụ âm cuối
Khi nào sử dụng -ㄹ 거예요
Nếu thân động từ kết thúc bằng một nguyên âm (nghĩa là không có phụ âm cuối), hãy gắn -ㄹ trực tiếp vào bên dưới âm tiết cuối đó, rồi thêm 거예요 .
Dạng từ điển · Thân động từ · Dạng chia
가다 · 가 · 갈 거예요
보다 · 보 · 볼 거예요
하다 · 하 · 할 거예요
Điểm cốt lõi: Gắn -ㄹ
Quy tắc 2: Có phụ âm cuối
Khi nào sử dụng -을 거예요
Nếu thân động từ kết thúc bằng một phụ âm (batchim), sẽ không còn chỗ để gắn thêm một phụ âm khác vào bên dưới. Thay vào đó, bạn thêm -을 như một khối riêng biệt, theo sau là 거예요 .
Lưu ý: Các phụ âm có sự thay đổi bất quy tắc (như bất quy tắc ㄹ) sẽ được đề cập trong một khóa học khác. Đối với các động từ cơ bản có phụ âm cuối, bạn chỉ cần gắn -을.
Dạng từ điển · Thân động từ · Dạng chia
먹다 · 먹 · 먹을 거예요
읽다 · 읽 · 읽을 거예요
입다 · 입 · 입을 거예요
Điểm cốt lõi: Gắn -을
Những lỗi thường gặp
Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn các quy tắc hoặc thêm các nguyên âm không cần thiết khi chia động từ.
보다: Thân động từ là 보 . Vì nó không có phụ âm cuối, nó đơn giản trở thành 볼 거예요 . Đừng viết 보을 거예요 .
읽다: Thân động từ là 읽 . Vì nó có phụ âm cuối, nó trở thành 읽을 거예요 . Đừng cố gắng nhồi nhét thêm một phụ âm nữa vào khối thân động từ.
Lưu ý: Đừng'nhầm lẫn các quy tắc