Ba con đường chia động từ
Khi bạn muốn sử dụng một động từ hoặc tính từ tiếng Hàn trong giao tiếp lịch sự hàng ngày, trước tiên bạn phải bỏ đuôi từ điển -다 .
Phần còn lại chính là thân từ . Để hoàn thành từ, bạn cần thêm một đuôi câu. Đối với các câu ở thì hiện tại lịch sự, bạn sẽ chọn một trong ba hướng: -아요 , -어요 , hoặc -해요 .
Làm thế nào để biết nên chọn cái nào? Bạn chỉ cần nhìn vào nguyên âm cuối cùng của thân từ. Ý nghĩa của từ hay việc nó là động từ hay tính từ không quan trọng. Nguyên âm quyết định tất cả.
Khi nào sử dụng -아요
Quy tắc ㅏ và ㅗ
Nếu nguyên âm cuối cùng trong thân từ là ㅏ hoặc ㅗ , bạn thêm -아요 .
Dạng từ điển · Thân từ · Nguyên âm · Dạng lịch sự
찾다 · 찾 · ㅏ · 찾아요
좋다 · 좋 · ㅗ · 좋아요
잡다 · 잡 · ㅏ · 잡아요
Khi nào sử dụng -어요
Hướng cơ bản
Nếu nguyên âm cuối không phải là ㅏ hoặc ㅗ, bạn thêm -어요 . Điều này bao gồm các nguyên âm như ㅓ, ㅜ, ㅣ, ㅡ và những nguyên âm khác. Bạn có thể coi -어요 là đuôi câu mặc định cơ bản cho hầu hết các từ.
Dạng từ điển · Thân từ · Nguyên âm · Dạng lịch sự
먹다 · 먹 · ㅓ · 먹어요
읽다 · 읽 · ㅣ · 읽어요
길다 · 길 · ㅣ · 길어요
Trường hợp đặc biệt của 하다
하다 trở thành 해요
Có một ngoại lệ rất phổ biến bỏ qua hoàn toàn quy tắc nguyên âm. Bất kỳ động từ hoặc tính từ nào kết thúc bằng 하다 (làm) sẽ hoàn toàn thay đổi thành 해요 .
공부하다 → 공부해요
요리하다 → 요리해요
운동하다 → 운동해요
Bất cứ khi nào bạn thấy 하다, đừng lo lắng về nguyên âm. Chỉ cần đổi trực tiếp thành 해요.