Nguyên âm ㅡ bị lược bỏ
Khi thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm ㅡ , nó thường trải qua một sự thay đổi đặc biệt trước các đuôi như -아요 hoặc -어요 .
Quy tắc cơ bản rất đơn giản: khi ㅡ gặp một nguyên âm như 아 hoặc 어 , thì ㅡ sẽ biến mất hoàn toàn. Điều này làm cho việc phát âm trở nên mượt mà hơn nhiều.
Từ ngắn (Không có nguyên âm đứng trước)
Nếu thân từ rất ngắn và không có nguyên âm nào khác đứng trước ㅡ , ví dụ như 쓰다 hoặc 크다 , nó sẽ mặc định chọn đuôi -어요 .
Cách thực hiện
Trước tiên, bỏ ㅡ .
Sau đó, thêm 어 .
쓰다 → ㅆ + 어요 → 써요
크다 → ㅋ + 어요 → 커요
Từ dài hơn (Nhìn vào nguyên âm đứng trước)
Đối với các từ có nhiều hơn một âm tiết, như 바쁘다 hoặc 예쁘다 , bạn cần nhìn vào nguyên âm ngay trước ㅡ để quyết định chọn giữa 아 và 어 .
Chọn 아 hoặc 어
Nếu nguyên âm đứng trước ㅡ là ㅏ hoặc ㅗ , hãy chọn 아 . (바쁘다 → 바빠요 )
Nếu nguyên âm đứng trước ㅡ là bất kỳ nguyên âm nào khác, hãy chọn 어 . (예쁘다 → 예뻐요 )
Tóm tắt so sánh
Hãy so sánh các từ thông dụng nhất cạnh nhau để thấy rõ quy tắc.
Dạng từ điển · Dạng chia
쓰다 · 써요
크다 · 커요
바쁘다 · 바빠요
예쁘다 · 예뻐요
Hãy chú ý cách ㅡ đã hoàn toàn biến mất trong tất cả các dạng chia này.
Lỗi thường gặp: Giữ lại ㅡ
Một lỗi rất phổ biến của người mới bắt đầu là cố gắng giữ lại ㅡ và đơn giản là thêm -어요 vào bên cạnh.
Sai: 바쁘어요, 쓰어요
Đúng: 바빠요, 써요
Luôn nhớ bỏ ㅡ trước khi kết hợp các âm!