Đệm "으"
Nhiều đuôi từ trong tiếng Hàn thay đổi hình dạng dựa trên việc gốc động từ có kết thúc bằng phụ âm (batchim) hay không.
Khi một đuôi bắt đầu bằng phụ âm, việc gắn trực tiếp nó vào một gốc từ cũng kết thúc bằng phụ âm có thể gây khó khăn khi phát âm. Để khắc phục điều này, tiếng Hàn thêm một nguyên âm bổ sung, 으 , như một "đệm" giữa hai phụ âm.
Gốc từ không có Batchim
Nếu gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm (không có batchim), sẽ không có sự xung đột khi phát âm. Bạn chỉ cần gắn đuôi từ cơ bản trực tiếp vào gốc từ.
Ví dụ: -(으)면 (nếu)
가다 → 가 + 면 = 가면
Ví dụ: -(으)세요
사다 → 사 + 세요 = 사세요
Gốc từ có Batchim
Nếu gốc từ kết thúc bằng phụ âm (batchim), bạn thường phải chèn 으 trước đuôi từ. Điều này có nghĩa là -면 trở thành -으면 , và -세요 trở thành -으세요 .
Ví dụ: -(으)면 (nếu)
먹다 → 먹 + 으면 = 먹으면
Ví dụ: -(으)세요
읽다 → 읽 + 으세요 = 읽으세요
So sánh các hình thái
Hãy so sánh các động từ không có batchim với các động từ có batchim.
Dạng từ điển · Nếu... -(으)면 · Vui lòng... -(으)세요
가다 · 가면 · 가세요
먹다 · 먹으면 · 먹으세요
읽다 · 읽으면 · 읽으세요
Lưu ý về Batchim ㄹ: Các gốc từ kết thúc bằng phụ âm ㄹ (như 살다) có quy tắc đặc biệt và không lấy đệm 으. Chúng ta sẽ tìm hiểu chúng trong bài học tương lai!