Động từ 되다
Động từ 되다 là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Hàn.
Nó có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "trở thành", "hoạt động" hoặc "được/ổn".
Hãy cùng xem cách chia từ này khi thêm đuôi lịch sự -어요 .
Thêm -어요 vào 되다
Trước tiên, chúng ta tìm thân từ bằng cách bỏ 다 khỏi 되다 . Thân từ là 되 .
Vì nguyên âm cuối của thân từ là ㅚ (không phải là ㅏ hay ㅗ ), chúng ta phải thêm đuôi mặc định -어요 .
되 + 어요 trở thành 되어요 .
Bạn có thể sử dụng 되어요 trong giao tiếp, và nó hoàn toàn chính xác.
Dạng rút gọn: 되어요 thành 돼요
Khi 되- kết hợp với -어요 , dạng đầy đủ là 되어요 . Tổ hợp 되어 thường được rút gọn thành 돼 trong phát âm và chính tả.
Do đó, 되어요 rút gọn thành 돼요 .
되어요 và 돼요 diễn tả cùng một dạng ngữ pháp, nhưng dạng rút gọn 돼요 phổ biến hơn nhiều trong văn nói và văn viết thông thường.
Dạng phủ định: 안 돼요
Chúng ta thường dùng 안 되다 để diễn tả việc gì đó không hoạt động hoặc không được phép.
Bỏ -다 khỏi 되다 để xác định thân từ 되- . Sau đó 안 되- + -어요 tạo thành 안 되어요 .
안 되어요 thường được rút gọn thành 안 돼요 . Nếu ai đó xin phép, 안 돼요 có thể mang nghĩa là "Không, bạn không thể" hoặc "Không được phép".
Lỗi thường gặp: 되요 vs 돼요
Một lỗi chính tả rất phổ biến là viết 되요 . Điều này xảy ra do mọi người quên phần 어 của đuôi câu.
Hãy nhớ rằng đuôi lịch sự là -어요 , không phải chỉ là -요 .
Bạn phải viết dạng đầy đủ là 되어요 hoặc dạng rút gọn là 돼요 .