Các kiểu thay đổi tương tự áp dụng cho thì quá khứ
Các nguyên âm co cụm và lược bỏ ㅡ đã học với -아요/-어요 cũng xuất hiện khi -았어요 hoặc -었어요 kết hợp với các thân từ kết thúc bằng nguyên âm.
Trước tiên, hãy chọn đuôi quá khứ, sau đó kiểm tra xem quy tắc co cụm hay lược bỏ có áp dụng không. Ví dụ, 보다 chọn -았어요 , tạo thành 보았어요 , vốn thường co cụm thành 봤어요 .
Những thay đổi này xuất hiện trong cả cách phát âm và chính tả thông thường, không chỉ trong văn nói nhanh.
Co cụm nguyên âm: ㅗ và ㅣ
Đối với các ví dụ thông thường ở đây, một thân từ kết thúc bằng ㅗ kết hợp với -았어요 :
보- + -았어요 → 보았어요 → 봤어요
Một thân từ kết thúc bằng ㅣ kết hợp với -었어요 :
마시- + -었어요 → 마시었어요 → 마셨어요
Các kết hợp đầy đủ cho thấy thân từ và đuôi quá khứ nào đã tạo ra mỗi dạng co cụm.
Cấu trúc 하다 ở thì quá khứ
Thân từ 하- kết hợp với -였어요 để tạo thành 하였어요 , vốn thường co cụm thành 했어요 .
Cấu trúc này xuất hiện trong các động từ và tính từ kết thúc bằng 하다 , chẳng hạn như:
공부하다 → 공부했어요
따뜻하다 → 따뜻했어요
Dạng co cụm 했어요 là dạng thông dụng hàng ngày.
Lược bỏ nguyên âm 'ㅡ'
Trong cấu trúc thông thường được dạy ở đây, nguyên âm cuối ㅡ sẽ bị lược bỏ khi một thân từ kết thúc bằng ㅡ kết hợp với -았어요 hoặc -었어요 .
Nếu không có nguyên âm đứng trước, -었어요 là dạng mặc định: 쓰다 → 썼어요 .
Nếu có nguyên âm đứng trước, hãy áp dụng quy tắc lựa chọn trước đó. Một nguyên âm đứng trước là ㅏ hoặc ㅗ dẫn đến -았어요 , như trong 바쁘다 → 바빴어요 , trong khi nguyên âm khác dẫn đến -었어요 , như trong 예쁘다 → 예뻤어요 .
Truy ngược về dạng từ điển
Các quy tắc này cũng giúp bạn truy ngược từ một dạng quá khứ. Trước tiên, hãy khôi phục lại kết hợp chưa co cụm, sau đó xác định thân từ và thêm -다 để tra cứu dạng từ điển.