Thân động từ 먹-
Bỏ -다 khỏi 먹다 để xác định thân động từ 먹- . Không giống như thân động từ kết thúc bằng nguyên âm 가- , 먹- kết thúc bằng phụ âm cuối ㄱ .
Phụ âm cuối này chỉ quan trọng khi quy tắc lựa chọn đuôi câu kiểm tra sự hiện diện của phụ âm cuối. Các đuôi câu khác có thể gắn trực tiếp, trong khi -아요/-어요 yêu cầu kiểm tra nguyên âm cuối của thân động từ.
Bản đồ trong bài học này cho thấy cách thân động từ thông thường 먹- kết hợp với từng loại đuôi câu đã giới thiệu trước đó.
Kết hợp trực tiếp
Một số đuôi câu gắn trực tiếp vào thân động từ bất kể nó có phụ âm cuối hay không.
먹- + -고 = 먹고
먹- + -지만 = 먹지만
Chúng gắn kết theo cách tương tự như với các thân động từ kết thúc bằng nguyên âm như '가다' ( 가고 , 가지만 ).
Chọn dạng đuôi câu 해요
Để xây dựng dạng câu cơ bản kiểu 해요, hãy kiểm tra nguyên âm cuối của thân động từ.
Nguyên âm cuối của 먹- là ㅓ . Vì nó không phải là ㅏ hay ㅗ , hãy chọn -어요 .
먹- + -어요 → 먹어요
Vì 먹- kết thúc bằng phụ âm, không có sự co rút nguyên âm trong sự kết hợp này.
Các đuôi câu có dạng thay thế
Các dấu ngoặc đơn trong các dạng như -(으)면 , -(으)세요 , và -(으)ㄹ 거예요 cho biết rằng đuôi câu có các dạng được chọn dựa theo cách thân động từ kết thúc.
Vì 먹- kết thúc bằng ㄱ , hãy chọn -으면 , -으세요 , và -을 거예요 . Phụ âm 으 hoặc 을 là một phần của dạng được chọn thay vì là âm đệm được thêm vào tự do để phát âm.
먹- + -으면 → 먹으면
먹- + -으세요 → 먹으세요
먹- + -을 거예요 → 먹을 거예요
So sánh 먹- với 가-
Đuôi câu cho bạn biết cần kiểm tra phần nào của thân động từ.
Với -고 và -지만 , cả hai thân động từ đều kết hợp trực tiếp: 가고 và 먹고 , 가지만 và 먹지만 .