Khôi phục gốc từ kết thúc bằng ㅣ
Trong các ví dụ thông thường được dạy ở đây, một gốc từ kết thúc bằng ㅣ kết hợp với -어요 , và ㅣ và ㅓ co lại thành ㅕ trong cả cách phát âm và cách viết thông thường.
마시- + -어요 → 마시어요 → 마셔요
기다리- + -어요 → 기다리어요 → 기다려요
Không phải mọi dạng chứa ㅕ đều đến từ sự co lại này. Chỉ áp dụng phân tích ngược này khi dạng xung quanh và bằng chứng từ điển hỗ trợ một ㅣ gốc từ kết thúc bằng -ㅣ.
Từ 마셔요 đến 마시다
Bắt đầu bằng cách khôi phục sự kết hợp cuối gốc từ có khả năng nằm sau 마셔요 .
Bước 1: Đảo ngược sự co lại: 마셔요 → 마시어요 .
Bước 2: Xác định và loại bỏ -어요 : 마시어요 → 마시- .
Bước 3: Thêm -다 để tạo thành từ gốc có khả năng là từ điển: 마시- + -다 → 마시다 .
Xác nhận dạng đã khôi phục trong từ điển khi từ đó không quen thuộc.
Từ 기다려요 đến 기다리다
Áp dụng phân tích ngược tương tự cho dạng thông thường 기다려요 .
Bước 1: Khôi phục sự kết hợp chưa co lại: 기다려요 → 기다리어요 .
Bước 2: Xác định và loại bỏ -어요 : 기다리어요 → 기다리- .
Bước 3: Thêm -다 : 기다리- + -다 → 기다리다 .
Mối quan hệ tương tự xuất hiện trong các ví dụ như 빌려요 → 빌리어요 → 빌리다 và 내려요 → 내리어요 → 내리다 .
Tìm gốc từ trong dạng quá khứ
Gốc từ tương tự cũng có thể được khôi phục từ dạng quá khứ đã co lại 마셨어요 .
Trước tiên, khôi phục sự kết hợp chưa co lại: 마셨어요 → 마시었어요 .
Sau đó, xác định và loại bỏ -었어요 : 마시었어요 → 마시- .
Cuối cùng, thêm -다 : 마시- + -다 → 마시다 .
Phân tích toàn bộ từ thay vì coi 셨 như một đơn vị độc lập.
Không thay thế 요 bằng 다
Một lỗi phổ biến là thay thế 요 trực tiếp bằng 다 . Điều đó tạo ra các dạng không chính xác như 마셔다 và 기다려다 .