Phân tách '봤어요'
Khi bạn thấy một dạng quá khứ rút gọn như 봤어요 , trước hết hãy khôi phục tổ hợp đã tạo ra nó.
Trong dạng thông thường này, gốc từ 보- kết hợp với -았어요 để tạo thành 보았어요 , vốn thường được rút gọn thành 봤어요 . Âm ㅘ trong 봤어요 phản ánh sự kết hợp giữa ㅗ và ㅏ .
Hãy đảo ngược sự rút gọn trước: 봤어요 → 보았어요 .
Tìm dạng từ điển
Khi chúng ta mở rộng 봤어요 thành 보았어요 , việc tìm từ gốc là một quy trình từng bước đơn giản.
Đầu tiên, hãy bỏ đuôi thì quá khứ -았어요 . Việc này để lại gốc từ 보- .
Cuối cùng, gắn đuôi từ điển cơ bản -다 .
Từ gốc là 보다 .
Phân tích ngược '왔어요'
Một phân tích tương tự áp dụng cho gốc từ kết thúc bằng ㅗ thông thường 오- .
왔어요 kết quả từ 오- kết hợp với -았어요 và rút gọn. Để phân tích ngược, hãy khôi phục mối quan hệ giữa gốc và đuôi một cách trực tiếp: 왔어요 → 오- + -았어요 → 오다 .
Đừng xem 오았어요 như một dạng thông thường để dùng trong câu. Bài học này chỉ áp dụng quy tắc cho các ví dụ kết thúc bằng ㅗ thông thường được giới thiệu ở đây.
Đừng tạo thì quá khứ từ '봐요'
Một lỗi phổ biến là coi dạng hoàn thành kiểu 해요 봐요 như một bước trung gian để tạo ra 봤어요 .
Đừng bỏ 요 khỏi 봐요 rồi gắn thêm một mảnh khác vào. Hãy quay lại dạng từ điển 보다 , xác định gốc từ 보- , và kết hợp nó với -았어요 : 보- + -았어요 → 보았어요 → 봤어요 .
Để phân tích ngược, hãy làm theo mối quan hệ tương tự theo hướng ngược lại: 봤어요 → 보았어요 → 보- → 보다 .