Vận dụng quy tắc vào từ mới
Bạn không cần phải ghi nhớ mọi hình thái được hiển thị trong khóa học này như một mục riêng lẻ. Các quy tắc quy tắc đã học ở đây có thể được vận dụng cho nhiều động từ và tính từ chưa quen khi chúng kết hợp với các đuôi câu đã học.
Đầu tiên, hãy xác định gốc từ và đuôi câu mục tiêu. Sau đó, chỉ kiểm tra các đặc điểm của gốc từ mà đuôi câu đó yêu cầu, chẳng hạn như nguyên âm cuối hoặc sự hiện diện của phụ âm cuối. Cuối cùng, hãy kiểm tra xem có áp dụng quy tắc rút gọn hay lược bỏ nào đã học hay không.
Từng bước: Từ mới có phụ âm cuối
Hãy áp dụng hai quy tắc lựa chọn khác nhau cho 섞다 .
Đối với dạng cơ bản kiểu 해요, hãy xác định gốc từ 섞- và kiểm tra nguyên âm cuối của nó vì -아요/-어요 yêu cầu chọn nguyên âm. Nguyên âm cuối là ㅓ, vì vậy hãy chọn -어요 : 섞- + -어요 → 섞어요 .
Đối với yêu cầu lịch sự, -(으)세요 yêu cầu kiểm tra gốc từ và đuôi câu. 섞- kết thúc bằng ㄲ, một phụ âm khác ngoài ㄹ, vì vậy hãy chọn -으세요 : 섞- + -으세요 → 섞으세요 . Chữ 으 thuộc về dạng đuôi câu được chọn chứ không phải được thêm vào một cách tự do như một đệm âm.
Từng bước: Từ mới có nguyên âm cuối
Bây giờ hãy áp dụng quy trình này cho 고치다 . Gốc từ là 고치- .
Đối với dạng quá khứ, nguyên âm cuối ㅣ chọn -었어요 . Kết hợp và rút gọn: 고치- + -었어요 → 고치었어요 → 고쳤어요 .
Đối với dạng bối cảnh tương lai cơ bản, 고치- kết thúc bằng nguyên âm, vì vậy hãy chọn -ㄹ 거예요 : 고치- + -ㄹ 거예요 → 고칠 거예요 . Trong kết quả viết, ㄹ xuất hiện như phụ âm cuối của âm tiết cuối cùng của gốc từ.
Từng bước: Tính từ mới có ㅡ cuối
Áp dụng quy tắc kết thúc bằng ㅡ đã học cho 기쁘다 . Gốc từ là 기쁘- .
Đối với -아요/-어요 , hãy bỏ ㅡ cuối và kiểm tra nguyên âm trước đó là ㅣ. Chọn dạng -어: 기쁘- + -어요 → 기뻐요 . Lựa chọn tương tự tạo ra dạng quá khứ 기뻤어요 .
Đối với -(으)면 , 기쁘- không có phụ âm cuối, vì vậy hãy chọn -면 mà không lược bỏ ㅡ: 기쁘면 . Đối với -(으)ㄹ 거예요 , hãy chọn -ㄹ 거예요 và giữ nguyên ㅡ: 기쁠 거예요 .
Quy tắc lược bỏ ㅡ không tự động áp dụng với mọi đuôi câu.