Quy tắc -어요
Bài học trước đã chỉ ra rằng lựa chọn cơ bản -아요 / -어요 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.
Khi nguyên âm cuối không phải là ㅏ hoặc ㅗ , -어요 là lựa chọn mặc định.
Trong bài này, chúng ta tập trung vào các ví dụ kết thúc bằng phụ âm thông thường như 먹다 và 읽다 , nơi phần kết thúc vẫn hiển thị rõ ràng mà không bị co rút hoặc lược bỏ.
Chia động từ với -어요
Hãy xem xét động từ 먹다 .
Bước 1: Bỏ -다 để tìm gốc từ: 먹 .
Bước 2: Kiểm tra nguyên âm. Nguyên âm là ㅓ .
Bước 3: Vì ㅓ không phải là ㅏ hoặc ㅗ , hãy thêm -어요 .
먹 + 어요 → 먹어요
Quy tắc tương tự áp dụng cho 읽다 . Gốc từ là 읽 , và nguyên âm là ㅣ .
읽 + 어요 → 읽어요
Chia tính từ với -어요
Quy tắc chọn nguyên âm tương tự áp dụng cho các tính từ thông thường được hiển thị ở đây.
Ví dụ, 적다 có gốc từ 적 , nguyên âm cuối là ㅓ .
적 + 어요 → 적어요
깊다 có gốc từ 깊 , nguyên âm cuối là ㅣ .
깊 + 어요 → 깊어요
Lựa chọn giữa -아요 và -어요
Trong các hình thức cơ bản thông thường được giới thiệu ở hai bài học này, nghĩa của từ không quyết định phần kết thúc. Hãy kiểm tra nguyên âm cuối của gốc từ.
Nếu nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ , hãy chọn -아요 ( 찾다 → 찾아요 ).
Ngược lại, -어요 là lựa chọn mặc định ( 잊다 → 잊어요 ).
Các bài học sau sẽ đề cập đến các hình thức liên quan đến co rút, lược bỏ hoặc mẫu câu 하다 .
Lỗi thường gặp: Nguyên âm nào?
Đối với các hình thức thông thường cơ bản trong bài học này, hãy kiểm tra nguyên âm trong âm tiết cuối cùng của gốc từ.
Lấy từ 맛있다 . Gốc từ là 맛있 .