Mẫu câu 하다
하다 là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Hàn.
Dạng 해요 cơ bản của nó là 해요 . Mẫu câu có tần suất cao này xuất hiện trong nhiều động từ và tính từ kết thúc bằng 하다 , ví dụ như 공부하다 → 공부해요 và 피곤하다 → 피곤해요 .
Tại sao lại là '해요'?
Thân từ 하- kết hợp với -여요 để tạo thành 하여요 .
Trong tiếng Hàn hàng ngày, 하여요 thường được rút gọn thành 해요 . 하여요 vẫn có thể dùng được, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trịnh trọng hơn, nhưng 해요 là dạng thông dụng hàng ngày.
Mở rộng sang các từ khác
Nhiều động từ và tính từ tiếng Hàn thông dụng kết thúc bằng 하다 . Một số được hình thành từ danh từ cộng với 하다 , ví dụ như 공부하다 .
Ở dạng 해요, phần cuối 하다 tuân theo mẫu 하여요 → 해요 trong khi phần trước vẫn giữ nguyên. Ví dụ, 공부하다 trở thành 공부해요 , và 좋아하다 trở thành 좋아해요 .
Các từ '하다' thông dụng
Dưới đây là một số từ kết thúc bằng 하다 thường gặp:
Động từ
일하다 trở thành 일해요
요리하다 trở thành 요리해요
운동하다 trở thành 운동해요
좋아하다 trở thành 좋아해요
Tính từ
피곤하다 trở thành 피곤해요
Lỗi thường gặp: Sử dụng 하아요 hoặc 하어요
Người mới học có thể áp dụng lựa chọn -아요/-어요 cơ bản trực tiếp vào 하- và tạo ra 하아요 hoặc 하어요 . Đây không phải là các dạng chuẩn được sử dụng cho mẫu 하다.
Thân từ 하- kết hợp với -여요 để tạo thành 하여요 , thường được rút gọn thành 해요 trong tiếng Hàn hàng ngày.