Diễn đạt "Dù" hoặc "Mặc dù"
Đuôi -아도/-어도 kết nối hai câu ngắn khi kết quả ở câu thứ hai không thay đổi, bất kể điều kiện ở câu thứ nhất.
Hãy nghĩ về nó giống như "dù" hoặc "mặc dù" trong tiếng Việt. Thay vì kết quả mong đợi xảy ra, một kết quả không mong đợi hoặc trái ngược lại xảy ra.
So sánh ví dụ
Mong đợi: 비가 와요 + 집에 있어요 → 비가 와서 집에 있어요 (Trời mưa nên tôi ở nhà.)
Không mong đợi: 비가 와요 + 가요 → 비가 와도 가요 (Dù trời mưa, tôi vẫn đi.)
Quy tắc chia đuôi -아도/-어도
Để sử dụng đuôi này, hãy nhìn vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ. Các quy tắc rất giống với việc thêm -아요/-어요.
Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ → -아도
오다 → 와도
비싸다 → 비싸도
바쁘다 → 바빠도
Các nguyên âm khác → -어도
없다 → 없어도
어렵다 → 어려워도
Động từ 하다 → -해도
피곤하다 → 피곤해도
운동하다 → 운동해도
Điểm mấu chốt: Chọn -아도, -어도, hoặc -해도 dựa trên nguyên âm cuối
Thấy kết quả không mong đợi trong thực tế
Khi bạn kết hợp hai câu sử dụng -아도/-어도 , bạn thể hiện rằng sự thật đầu tiên không thể ngăn cản hành động thứ hai.
Ví dụ phổ biến
Câu 1 · Câu 2 · Câu kết nối
시간이 없어요 · 운동해요 · 시간이 없어도 운동해요
피곤해요 · 운동해요 · 피곤해도 운동해요
어려워요 · 계속 공부해요 · 어려워도 계속 공부해요
Sử dụng -아도/-어도 괜찮아요
Một cấu trúc rất phổ biến mà bạn sẽ nghe là kết hợp đuôi này với 괜찮아요 (không sao / ổn).
Khi bạn nói "운동해도 괜찮아요" , bạn đang nói theo nghĩa đen "Dù bạn có tập thể dục thì cũng không sao." Trong giao tiếp tự nhiên, đây là cách tiêu chuẩn để cho phép hoặc nói rằng một hành động là có thể chấp nhận được.
Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc này với tính từ: 비싸도 괜찮아요 (Dù đắt cũng không sao).
Sự khác biệt giữa -(으)면 và -아도/-어도
Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn -(으)면 (nếu) và -아도/-어도 (dù / ngay cả khi).
Sử dụng -(으)면 khi bạn đang nêu một điều kiện bình thường và kết quả mong đợi của nó.
비가 오면 집에 있어요 (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
Sử dụng -아도/-어도 khi bạn đang nhấn mạnh rằng điều kiện đó sẽ không ngăn cản kết quả.
비가 와도 가요 (Dù trời mưa, tôi vẫn đi.)