Khái niệm cốt lõi: -(으)면서
Khi bạn thực hiện hai hành động cùng một lúc, bạn có thể kết nối hai động từ sử dụng -(으)면서 -(으)면서 (vừa... vừa... / trong khi).
Thay vì nói hai câu riêng biệt như "Tôi uống cà phê" và "Tôi nói chuyện", bạn có thể kết hợp chúng thành một câu tự nhiên: "Tôi vừa uống cà phê vừa nói chuyện."
Hành động thứ hai thường là trọng tâm chính của câu.
Điểm cần nhớ: Diễn đạt các hành động đồng thời
Quy tắc chia đuôi: -면서 vs -으면서
Đuôi câu thay đổi tùy thuộc vào ký tự cuối cùng của thân động từ thứ nhất.
Kết thúc thân động từ · Quy tắc · Ví dụ
Nguyên âm hoặc ㄹ · Thêm -면서 · 마시다 → 마시면서
만들다 → 만들면서
Phụ âm · Thêm -으면서 · 먹다 → 먹으면서
듣다 → 들으면서 (bất quy tắc)
Điểm cần nhớ: Chia đuôi theo ký tự cuối
Quy tắc quan trọng: Cùng chủ ngữ
Khi sử dụng -(으)면서 -(으)면서 để thể hiện các hành động đồng thời, cả hai hành động phải được thực hiện bởi cùng một người.
Nếu bạn muốn nói "Tôi học bài trong khi bạn tôi nghe nhạc", bạn không thể sử dụng mẫu câu này vì chủ ngữ ("Tôi" và "bạn tôi") khác nhau.
Đúng: (Tôi) vừa học bài vừa (tôi) nghe nhạc.
음악을 들으면서 공부해요.
Điểm cần nhớ: Cả hai hành động phải cùng chủ ngữ
So sánh -(으)면서 và -고
Chúng ta đã học -고 -고 để liệt kê các hành động. Nó khác thế nào với -(으)면서? -(으)면서 ?
Đuôi câu · Ý nghĩa · Ví dụ
-고 · Tuần tự (Một hành động kết thúc, sau đó hành động tiếp theo mới bắt đầu) · 밥을 먹고 텔레비전을 봐요.
-(으)면서 · Đồng thời (Cả hai xảy ra cùng một lúc) · 밥을 먹으면서 텔레비전을 봐요.
Sử dụng với thì
Đừng chia thì quá khứ hoặc tương lai vào động từ thứ nhất trước -(으)면서 .