Ngữ pháp cốt lõi: ~는 것이 무엇보다 중요하다
Mẫu câu này được sử dụng để khẳng định rằng một hành động hoặc phẩm chất nào đó là điều quan trọng nhất, trên hết thảy mọi thứ. Đây là một cách mạnh mẽ để thể hiện các giá trị hoặc ưu tiên cốt lõi của bạn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Việc làm/Trở nên ~ quan trọng hơn bất cứ điều gì" hoặc "Điều quan trọng nhất là ~". Nó kết hợp hình thức danh từ hóa ~는 것 (việc làm ~) với cụm từ 무엇보다 중요하다 (quan trọng hơn bất cứ điều gì).
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh ưu tiên số một của mình trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong các mối quan hệ, tại nơi làm việc hoặc trong cuộc sống nói chung. Nó truyền đạt niềm tin cơ bản của bạn một cách rõ ràng và quyết đoán.
Quy tắc hình thành
Quy tắc: Mẫu câu này được gắn vào thân của động từ hoặc tính từ. Hình thức luôn là Thân động từ/tính từ + ~는 것이 무엇보다 중요하다. Vì sử dụng ~는 것, nên cách chia nhất quán bất kể thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Ví dụ:
가다 (đi) → 가는 것이 무엇보다 중요하다. (Việc đi là quan trọng hơn bất cứ điều gì.)
먹다 (ăn) → 먹는 것이 무엇보다 중요하다. (Việc ăn là quan trọng hơn bất cứ điều gì.)
솔직하다 (thành thật) → 솔직한 것이 무엇보다 중요하다. (Sự thành thật là quan trọng hơn bất cứ điều gì.)
Verb/Adjective Stem + ~는 것이 무엇보다 중요하다
Ngữ pháp cốt lõi: ~더라도
Mẫu câu này thể hiện sự nhượng bộ, tương tự như "dù cho" hoặc "ngay cả khi" trong tiếng Việt. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề thứ hai sẽ xảy ra bất kể điều kiện được đề cập trong mệnh đề thứ nhất.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Dù cho/Ngay cả khi ~". Nó thừa nhận một trở ngại hoặc tình huống tiềm ẩn trong mệnh đề thứ nhất nhưng khẳng định rằng nó sẽ không ảnh hưởng đến kết quả trong mệnh đề thứ hai.
Khi nào sử dụng: Sử dụng để cho thấy rằng điều gì đó không phải là yếu tố quyết định. Ví dụ, bạn có thể nói "Dù anh ấy đẹp trai, mình cũng không thích nếu anh ấy thô lỗ." Sự đẹp trai được thừa nhận, nhưng không đủ để thay đổi quyết định cuối cùng. Nó thường làm nổi bật một nguyên tắc cơ bản, mạnh mẽ hơn.
Quy tắc chia từ