Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: [~는 줄 알다/모르다]
Mẫu câu này diễn tả những gì một người đã nghĩ hoặc không biết về một tình huống, thường trái ngược với thực tế. ~는 줄 알다 có nghĩa là "Tôi đã nghĩ là...", ngụ ý rằng giả định đó là sai. ~는 줄 모르다 có nghĩa là "Tôi không biết là...", thể hiện sự ngạc nhiên trước một sự thật mới.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: 알다 có nghĩa là "biết" và 모르다 có nghĩa là "không biết". Kết hợp với ~는 줄, nó tạo thành một mệnh đề về một sự thật hoặc tình huống được cho là. Nó không nói về kiến thức chung, mà về một giả định cụ thể hoặc sự thiếu nhận thức liên quan đến một sự kiện cụ thể.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nói về một sự hiểu lầm trong quá khứ hoặc một khám phá đáng ngạc nhiên. Nó rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện khi kế hoạch đi chệch hướng hoặc khi bạn biết được điều gì đó bất ngờ về một người hoặc tình huống.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cách chia phụ thuộc vào thì và loại từ (động từ, tính từ, hoặc danh từ) đứng trước nó.
Thì hiện tại: Động từ thêm ~는 줄, tính từ thêm ~(으)ㄴ 줄, và danh từ thêm ~(이)ㄴ 줄.
Thì quá khứ: Thân động từ/tính từ thêm ~(으)ㄴ 줄.
Thì tương lai/Phỏng đoán: Thân động từ/tính từ thêm ~(으)ㄹ 줄.
Present Verb: 가는 줄 알았다 / Present Adj: 예쁜 줄 알았다 / Past: 간 줄 알았다 / Future: 갈 줄 알았다
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi: [~다니/라니]
Khi bạn nghe thấy điều gì đó khó tin hoặc gây sốc, ~다니/라니 là cách hoàn hảo để thể hiện sự ngạc nhiên của bạn. Nó giống như nói "Không ngờ là...!" hoặc "Tôi không thể tin được là...!" trong tiếng Việt.
Phản ứng trước một sự thật đáng ngạc nhiên
Ngữ cảnh: Sử dụng khi ai đó nói với bạn một thông tin hoàn toàn bất ngờ. Nó thường được dùng như một câu cảm thán độc lập. Trong đoạn hội thoại, Sora thốt lên 전석 매진이라니 ("Không ngờ là đã bán hết sạch vé!") khi cô ấy thấy kết quả.
Ví dụ: A: 저 두 사람 결혼한대요. (Nghe nói hai người đó sắp kết hôn.) B: 그들이 결혼한다니 믿을 수가 없어요. (Tôi không thể tin được là họ sắp kết hôn!)
Trích dẫn và phản ứng
Ngữ cảnh: Ngữ pháp này trích dẫn trực tiếp câu nói gây ngạc nhiên. Cách chia rất đơn giản: gắn ~다니 vào thân động từ và tính từ, và ~(이)라니 vào danh từ. Đây là một mẫu câu rất giàu cảm xúc và phổ biến trong tiếng Hàn nói.