Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(으)ㄹ지언정
Cấu trúc này thể hiện ý chí hoặc lựa chọn mạnh mẽ của người nói để thực hiện hành động ở vế sau, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải chấp nhận tình huống tiêu cực hoặc khó khăn được mô tả ở vế đầu. Nó tương đương với "dù cho", "mặc dù", hoặc "thà... còn hơn...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó làm nổi bật một sự lựa chọn. Người nói thừa nhận một kết quả tiêu cực tiềm ẩn (Vế 1) nhưng kiên quyết tuyên bố rằng họ vẫn sẽ tiếp tục hành động dự định của mình (Vế 2). Nó cho thấy sự quyết tâm mạnh mẽ.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi đưa ra một quyết tâm, lời hứa hoặc tuyên bố chắc chắn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kịch tính hoặc nghiêm túc để nhấn mạnh sự quyết tâm. Nó thường không được dùng cho các sở thích đơn giản, hàng ngày. Ví dụ, bạn sẽ không dùng nó để nói "Dù trời lạnh, tôi vẫn sẽ ra ngoài". Bạn sẽ dùng nó cho những câu như "Dù có phải chết cóng, tôi cũng sẽ leo lên ngọn núi đó".
Quy tắc chia động từ/tính từ
Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn trực tiếp ~ㄹ지언정 vào thân từ.
가다 (đi) → 갈지언정
살다 (sống) → 살지언정
Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn ~을지언정 vào thân từ.
먹다 (ăn) → 먹을지언정
좋다 (tốt) → 좋을지언정
Vowel/ㄹ Stem + ㄹ지언정 / Consonant Stem + 을지언정
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~는다는 점에서
Cấu trúc này được sử dụng để đưa ra cơ sở, lý do hoặc góc nhìn cho một nhận định hoặc tuyên bố được đưa ra ở vế sau. Nó có nghĩa là "theo nghĩa là", "từ điểm là", hoặc "ở chỗ là...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối một sự thật hoặc quan sát (phần ~는다는 점) với một đánh giá hoặc ý kiến. Đây là một cách logic để giải thích tại sao bạn lại nghĩ theo một cách nhất định về điều gì đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn biện minh cho ý kiến của mình hoặc giải thích khía cạnh cụ thể mà bạn đang xem xét khi đưa ra nhận định. Nó phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn để đưa ra một lập luận rõ ràng, có lý lẽ. Ví dụ: "Xét ở khía cạnh tiết kiệm thời gian, tàu điện ngầm rất tiện lợi."
Quy tắc chia từ