Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~은/는 ~이/기로 유명하다
Cấu trúc này được sử dụng để nói về việc một người, địa điểm hoặc sự vật nổi tiếng về điều gì đó. Nó gắn vào danh từ, động từ và tính từ để mô tả một đặc điểm hoặc danh tiếng nổi bật.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "nổi tiếng vì (là/làm)..." hoặc "được biết đến với...". Nó chỉ ra một phẩm chất được công nhận rộng rãi.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn đang giới thiệu thứ gì đó hoặc ai đó và muốn đề cập đến đặc điểm nổi tiếng nhất của họ. Nó rất phổ biến khi đưa ra gợi ý, ví dụ như nhà hàng ("nổi tiếng với đồ ăn ngon"), địa điểm du lịch ("nổi tiếng với phong cảnh đẹp"), hoặc con người ("nổi tiếng vì tốt bụng").
Quy tắc chia động từ
Danh từ: Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ~기로 유명하다 (ví dụ: 의사 -> 의사로 유명하다 - lưu ý: nên là 의사이기로). Nếu kết thúc bằng phụ âm, thêm ~이기로 유명하다 (ví dụ: 학생 -> 학생이기로 유명하다). Tuy nhiên, phổ biến hơn là dùng ~으로/로 유명하다 cho danh từ (ví dụ: 부산은 해산물로 유명하다). Dạng ~기로 chủ yếu dùng cho động từ và tính từ.
Động từ & Tính từ: Bỏ ~다 ở dạng từ điển và gắn ~기로 유명하다. Quy tắc này áp dụng bất kể thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Noun: ~+(으)로 유명하다 / Verb/Adj: ~기로 유명하다
Sắc thái bản ngữ: ~는다는 점에서
Cấu trúc này cung cấp một lý do hoặc góc nhìn cụ thể, làm cho lời giải thích của bạn trở nên tinh tế và logic hơn. Nó giống như nói "ở chỗ là..." hoặc "từ điểm là...".
Làm nổi bật một khía cạnh cụ thể
Bối cảnh: Sử dụng ~는다는 점에서 khi bạn không chỉ đưa ra lý do nguyên nhân-kết quả đơn thuần (như với ~서/아서), mà đang chỉ ra đặc điểm chính xác làm cho thứ gì đó trở nên đặc biệt, khác biệt hoặc đáng chú ý. Nó thường được dùng trong các so sánh hoặc giải thích chi tiết.
Ví dụ: "이 식당은 매일 아침 신선한 재료를 사용한다는 점에서 믿을 수 있어요." (Bạn có thể tin tưởng nhà hàng này ở chỗ họ sử dụng nguyên liệu tươi mỗi sáng.) Ở đây, điểm tin tưởng cụ thể là việc sử dụng nguyên liệu tươi.
Những lỗi phổ biến cần tránh
Bối cảnh: Không sử dụng cấu trúc này cho những lý do trực tiếp, đơn giản cho một hành động. Nó dành cho việc phân tích, không phải để nêu nguyên nhân cơ bản. Ví dụ, nói "피곤하다는 점에서 일찍 잤어요" (Tôi đi ngủ sớm ở chỗ là tôi mệt) là không tự nhiên. Lý do trực tiếp chỉ đơn giản là mệt, vì vậy bạn nên dùng 피곤해서 일찍 잤어요. Sử dụng ~는다는 점에서 khi bạn đang đánh giá hoặc bình luận về một tình huống từ một quan điểm nhất định.