Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~되
Cấu trúc này được sử dụng để thừa nhận nội dung của mệnh đề thứ nhất trong khi thêm vào một điều kiện, quy định hoặc ngoại lệ tương phản ở mệnh đề thứ hai. Nó hoạt động giống như "A là có thể, nhưng chỉ khi B" hoặc "Trong khi A là đúng, thì có điều kiện B."
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất nêu lên một khả năng hoặc sự thật, và mệnh đề thứ hai thêm vào một điều kiện cụ thể cần được đáp ứng. Nó thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc khi thiết lập các điều khoản.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đồng ý với điều gì đó nhưng có kèm theo điều kiện. Đây là cách đặt ra ranh giới nhẹ nhàng hơn là một lời từ chối thẳng thừng. Ví dụ, khi đồng ý về thời gian gặp mặt nhưng chỉ tại một địa điểm cụ thể, hoặc đồng ý giảm giá nhưng chỉ đến một mức nhất định.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Gắn ~되 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Verb/Adjective Stem + ~되
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(이)란
Cấu trúc này là dạng rút gọn của ~(이)라고 하는 것은 và được sử dụng để giới thiệu một chủ đề để định nghĩa hoặc thảo luận. Nó nâng tầm chủ đề, làm cho nó nghe như bạn sắp chia sẻ một sự thật chung hoặc một triết lý cá nhân về nó.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "Thứ gọi là X", "Đối với X", hoặc "Nói về X". Nó tách biệt một danh từ làm chủ đề chính của câu.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn định nghĩa điều gì đó hoặc bày tỏ ý kiến chung về một khái niệm, như tình yêu, cuộc sống, hoặc trong đoạn hội thoại của chúng ta, là việc mua bán đồ cũ. Nó phổ biến trong cả tiếng Hàn nói và viết để thêm một tông giọng hơi trầm tư hoặc triết lý.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa ~란 và ~이란 phụ thuộc vào âm cuối của danh từ đứng trước.
Noun ending in a Vowel: ~란 / Noun ending in a Consonant: ~이란
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi thường gặp
Chìa khóa để sử dụng ~되 là hiểu rằng nó nói về việc thêm một điều kiện, không chỉ là một sự tương phản đơn giản.
~되 so với ~지만
Bối cảnh: Mặc dù cả hai đều có thể có nghĩa là "nhưng", ~되 ngụ ý rằng mệnh đề thứ hai là một điều kiện cần thiết để mệnh đề thứ nhất xảy ra. ~지만 chỉ đơn giản kết nối hai sự thật tương phản. Ví dụ, 직거래는 되되, 저녁에만 가능해요 có nghĩa là "Giao dịch trực tiếp thì được, với điều kiện là vào buổi tối". Việc rảnh vào buổi tối là một điều kiện. Ngược lại, 이 옷은 예쁘지만 비싸요 ("Bộ quần áo này đẹp nhưng đắt") chỉ nêu hai sự thật riêng biệt.
Ví dụ: Bạn sẽ không nói 이 음식은 맛있되 짜요 (Sai). Bạn nên nói 이 음식은 맛있지만 짜요 (Đúng).
Sử dụng ~되 để từ chối nhẹ nhàng
Bối cảnh: ~되 có thể được sử dụng để làm dịu lời từ chối bằng cách đưa ra một "vâng, nếu...". Thay vì nói "3만 원은 안 돼요" (30.000 won là không được), người bán có thể nói 3만 2천 원까지는 되되, 그 이하는 어려워요 (Đến 32.000 won thì được, nhưng thấp hơn thì khó). Điều này giữ cho cuộc đàm phán tiếp tục và nghe ít đối đầu hơn.
Do: 할인은 되되, 만 원까지만 가능해요. (O) / Don't: 이 스탠드는 밝되, 조금 뜨거워요. (X)
Từ vựng về mặc cả & giao dịch
Khi trao đổi đồ cũ ở Hàn Quốc, một số cụm từ được sử dụng rất thường xuyên. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến mà bạn sẽ nghe thấy.
Hỏi về giảm giá
가격 할인 (gagyeok harin): "giảm giá". Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng khi hỏi liệu có thể giảm giá hay không.
깎는 재미 (kkangneun jaemi): "niềm vui mặc cả". Cụm từ này mô tả sự thích thú mà mọi người có được từ việc thương lượng giá thấp hơn, thường được coi là một phần của trải nghiệm mua sắm đồ cũ.
Giao dịch & Giá cả
직거래 (jikgeorae): "giao dịch trực tiếp". Điều này đề cập đến việc gặp người bán trực tiếp để trao đổi hàng hóa và thanh toán, thay vì vận chuyển qua bưu điện.
터무니없는 가격 (teomunieomneun gagyeok): "giá vô lý/trên trời". Cụm từ này được dùng để mô tả một lời đề nghị thấp một cách bất hợp lý.
혹시 가격 할인 좀 가능할까요? / 직거래 원하세요? / 중고거래란 게 원래 깎는 재미로 하는 거지.
Phản hồi lời đề nghị
Khi mặc cả, biết cách từ chối lời đề nghị một cách lịch sự và đưa ra lời đề nghị phản hồi là rất quan trọng. Dưới đây là cách điều hướng cuộc trò chuyện với tư cách là người bán.
Từ chối lời đề nghị một cách lịch sự
Thay vì nói "không" trực tiếp (안 돼요), cách nói phổ biến và lịch sự hơn là nói rằng mức giá được đề xuất là "khó" (어렵다). Thêm ~고요 vào cuối câu giúp làm dịu lời từ chối và ngụ ý rằng bạn còn điều muốn nói (như một lời đề nghị phản hồi).
Ví dụ: 2만 5천 원은 좀 어렵고요. (25.000 won thì hơi khó ạ.)
Đưa ra lời đề nghị phản hồi
Sau khi từ chối nhẹ nhàng, bạn có thể đề xuất mức giá mà bạn cảm thấy thoải mái. Cấu trúc ~(금액)까지는 해드릴 수 있어요 ("Tôi có thể bán với giá tối đa là [số tiền]") là một cách rất tự nhiên để đưa ra lời đề nghị cuối cùng của bạn.
Ví dụ: 3만 원까지는 해드릴 수 있어요. (Tôi có thể bán với giá 30.000 won.)
2만 5천 원은 좀 어렵고요. / 3만 원까지는 해드릴 수 있어요.