Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~되
Cấu trúc này được sử dụng để thừa nhận nội dung của mệnh đề thứ nhất trong khi thêm vào một điều kiện, quy định hoặc ngoại lệ tương phản ở mệnh đề thứ hai. Nó hoạt động giống như "A là có thể, nhưng chỉ khi B" hoặc "Trong khi A là đúng, thì có điều kiện B."
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất nêu lên một khả năng hoặc sự thật, và mệnh đề thứ hai thêm vào một điều kiện cụ thể cần được đáp ứng. Nó thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc khi thiết lập các điều khoản.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đồng ý với điều gì đó nhưng có kèm theo điều kiện. Đây là cách đặt ra ranh giới nhẹ nhàng hơn là một lời từ chối thẳng thừng. Ví dụ, khi đồng ý về thời gian gặp mặt nhưng chỉ tại một địa điểm cụ thể, hoặc đồng ý giảm giá nhưng chỉ đến một mức nhất định.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Gắn ~되 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Verb/Adjective Stem + ~되
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(이)란
Cấu trúc này là dạng rút gọn của ~(이)라고 하는 것은 và được sử dụng để giới thiệu một chủ đề để định nghĩa hoặc thảo luận. Nó nâng tầm chủ đề, làm cho nó nghe như bạn sắp chia sẻ một sự thật chung hoặc một triết lý cá nhân về nó.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "Thứ gọi là X", "Đối với X", hoặc "Nói về X". Nó tách biệt một danh từ làm chủ đề chính của câu.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn định nghĩa điều gì đó hoặc bày tỏ ý kiến chung về một khái niệm, như tình yêu, cuộc sống, hoặc trong đoạn hội thoại của chúng ta, là việc mua bán đồ cũ. Nó phổ biến trong cả tiếng Hàn nói và viết để thêm một tông giọng hơi trầm tư hoặc triết lý.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa ~란 và ~이란 phụ thuộc vào âm cuối của danh từ đứng trước.
Noun ending in a Vowel: ~란 / Noun ending in a Consonant: ~이란
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi thường gặp
Chìa khóa để sử dụng ~되 là hiểu rằng nó nói về việc thêm một điều kiện, không chỉ là một sự tương phản đơn giản.