Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~는 법이다
Mẫu ngữ pháp này được sử dụng để khẳng định một chân lý chung, một quy luật tự nhiên hoặc một kết quả tất yếu. Nó tương đương với "đó là quy luật rằng...", "tự nhiên là...", hoặc "chắc chắn sẽ...". Nó thêm vào câu nói một cảm giác khôn ngoan hoặc trải nghiệm sống.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó diễn đạt rằng một hiện tượng hoặc kết quả nào đó là điều đương nhiên hoặc là nguyên tắc phổ quát. Nó không nói về một sự kiện cụ thể, chỉ xảy ra một lần mà là một quy luật chung áp dụng rộng rãi.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi chia sẻ bài học cuộc sống, giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc nêu một quy tắc thông thường về thế giới. Nó thường xuất hiện trong các câu tục ngữ hoặc lời khuyên.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Gắn ~는 법이다 trực tiếp vào thân của động từ hành động, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Đối với các động từ mô tả (tính từ), bạn thường sử dụng cấu trúc khác như ~기 마련이다.
Action Verb Stem + ~는 법이다: 가다 → 가는 법이다 / 먹다 → 먹는 법이다
Sắc thái bản ngữ & Sai lầm thường gặp
~는 법이다 dành cho các chân lý phổ quát, không phải thói quen cá nhân hay tình huống cụ thể.
Nêu nguyên tắc chung (Cách dùng đúng)
Ngữ cảnh: Sử dụng mẫu này khi bạn đang nói về cách thế giới vận hành, bản chất con người hoặc quan hệ nhân quả áp dụng cho tất cả mọi người, không chỉ riêng bạn. Nó nghe như bạn đang chia sẻ một lời khuyên khôn ngoan.
Ví dụ: 사람은 누구나 실수를 하는 법이다. (Tự nhiên là ai cũng mắc sai lầm thôi.)
Mô tả thói quen cá nhân (Cách dùng sai)
Ngữ cảnh: Đừng sử dụng ~는 법이다 để mô tả thói quen của chính bạn hoặc thói quen cụ thể của một người nào đó. Nó làm cho bạn nghe có vẻ kiêu ngạo, như thể thói quen cá nhân của bạn là một quy luật phổ quát. Đối với xu hướng cá nhân, hãy sử dụng ~는 편이다 (có xu hướng) hoặc chỉ cần nêu sự thật.
Do: 겨울이 오면 날씨가 추워지는 법이다. (It's a rule that the weather gets cold when winter comes.) (O) / Don't: 저는 아침에 커피를 마시는 법이에요. (I am bound to drink coffee in the morning.) (X)