Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~은/는 말할 것도 없고
Được sử dụng để nêu ra một thông tin hiển nhiên hoặc dự đoán trước, sau đó thêm một thông tin khác, thường gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng hơn. Nó tương tự như cách nói "chưa nói đến X, Y cũng đã xảy ra."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Cấu trúc này nghĩa đen là "X không đáng để nhắc đến" để nhấn mạnh vào mệnh đề theo sau. Nó thiết lập một nền tảng thông tin (phần với 말할 것도 없고) và sau đó thêm một điều gì đó vào trên nền tảng đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật thông tin thứ hai bằng cách trình bày thông tin thứ nhất như một điều hiển nhiên. Nó phổ biến trong các câu chuyện về vận may cực tốt hoặc cực xấu, hoặc khi mô tả những phẩm chất ấn tượng của một thứ gì đó.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Gắn ~은 말할 것도 없고 vào danh từ kết thúc bằng phụ âm, và ~는 말할 것도 없고 vào danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Vowel: Noun + ~는 말할 것도 없고 / Consonant: Noun + ~은 말할 것도 없고
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: ~고도 vs. ~아/어도
Cả ~고도 và ~아/어도 đều có thể có nghĩa là "mặc dù" hoặc "bất chấp", nhưng chúng mang những sắc thái khác nhau liên quan đến hành động và kết quả.
~고도 (Mặc dù đã làm)
Ngữ cảnh: ~고도 được sử dụng khi một hành động đã hoàn thành đầy đủ, nhưng kết quả lại không mong đợi hoặc trái ngược với những gì người ta suy luận một cách logic. Nó nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc vô ích của hành động đã hoàn thành. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hơn ~아/어도 nhưng rất mạnh mẽ trong việc kể chuyện.
Ví dụ: 약을 먹었고도 열이 안 내렸어요. (Tôi đã uống thuốc nhưng sốt vẫn không hạ.) — Hành động uống thuốc đã hoàn thành, nhưng kết quả mong đợi không xảy ra.
~아/어도 (Dù cho/Cho dù)
Ngữ cảnh: ~아/어도 là một mệnh đề nhượng bộ tổng quát hơn. Nó có thể đề cập đến một hành động đã hoàn thành, một tình huống giả định hoặc một trạng thái liên tục. Nó có nghĩa là mệnh đề theo sau là đúng bất kể điều kiện trong mệnh đề đầu tiên. Nó phổ biến và linh hoạt hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
~고도: Action completed, but result is contrary / ~아/어도: General "even if/though" for any condition