Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Chỉ đường & Yêu cầu
Để hỏi và chỉ đường, tiếng Hàn sử dụng các trợ từ và đuôi động từ cụ thể. ~에서 ~까지 thiết lập điểm bắt đầu và kết thúc, -(으)로 chỉ hướng hoặc phương thức di chuyển, và -(으)세요 dùng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: ~에서 ~까지 có nghĩa là "từ ~ đến ~". -(으)로 có nghĩa là "đến/về phía" một hướng hoặc "bằng/với" một phương tiện. -(으)세요 là đuôi câu mệnh lệnh lịch sự, giống như "vui lòng làm... ".
Khi nào sử dụng: Sử dụng kết hợp này khi chỉ cho ai đó cách đi từ điểm A đến điểm B. Nó rất cần thiết để điều hướng trong thành phố, đưa ra chỉ dẫn và sử dụng phương tiện công cộng. Ví dụ: "명동역에서 시청까지 지하철로 가세요" (Từ Ga Myeongdong đến Tòa thị chính, vui lòng đi bằng tàu điện ngầm).
Quy tắc chia động từ
-(으)로: Gắn -으로 vào danh từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ). Gắn -로 vào danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ.
-(으)세요: Gắn -으세요 vào thân động từ kết thúc bằng phụ âm. Gắn -세요 vào thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ.
Noun + 으로/로 (Method/Direction) / Verb + (으)세요 (Polite Request)
Các cụm từ thông dụng
Khi chỉ đường, -(으)로 hầu như luôn đi kèm với các từ chỉ hướng. Học những cụm từ này sẽ giúp chỉ dẫn của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy hơn nhiều.
Các cụm từ chỉ hướng cơ bản
Ngữ cảnh: Đây là những khối xây dựng cơ bản để nói cho ai đó biết phải đi đâu. Bạn chỉ cần gắn -(으)로 vào danh từ chỉ hướng.
Ví dụ: 오른쪽으로 가세요. (Vui lòng đi về bên phải.) 왼쪽으로 가세요. (Vui lòng đi về bên trái.) 앞으로 쭉 가세요. (Vui lòng đi thẳng về phía trước.)
Kết hợp với các động từ di chuyển
Ngữ cảnh: Sau khi xác định hướng bằng -(으)로, bạn kết thúc chỉ dẫn bằng một động từ di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 나오다 (đi ra), hoặc 들어가다 (đi vào).
Ví dụ: 2번 출구로 나오세요. (Vui lòng đi ra từ lối ra số 2.) 이 건물로 들어오세요. (Vui lòng đi vào tòa nhà này.)
오른쪽으로 + 가세요 = Go to the right / 2번 출구로 + 나오세요 = Come out of exit 2