Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㅂ니다/습니까
Phong cách lịch sự trang trọng, -(으)ㅂ니다/습니까, được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng cao hoặc để nói chuyện ở nơi công cộng hoặc các bối cảnh chính thức.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Đây là đuôi câu kết thúc trang trọng cho câu trần thuật (-(으)ㅂ니다) và câu nghi vấn (-(으)ㅂ니까?). Đây là phong cách nói chuyện trang trọng và lịch sự nhất trong tiếng Hàn.
Khi nào sử dụng: Bạn sẽ nghe và sử dụng phong cách này trong các tình huống cụ thể: bản tin thời sự, thông báo công cộng, thuyết trình kinh doanh, trong quân đội, hoặc khi nói chuyện với người có cấp bậc hoặc tuổi tác cao hơn nhiều mà bạn không biết rõ. Nó tạo ra cảm giác trang trọng và khoảng cách.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa -ㅂ니다/-ㅂ니까 và -습니다/-습니까 phụ thuộc vào việc gốc động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm/ㄹ hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn trực tiếp -ㅂ니다 (câu trần thuật) hoặc -ㅂ니까? (câu hỏi) vào gốc từ. Nếu gốc từ kết thúc bằng ㄹ, ㄹ sẽ bị lược bỏ. (ví dụ: 가다 → 갑니다 / 살다 → 삽니다).
Phụ âm: Gắn -습니다 (câu trần thuật) hoặc -습니까? (câu hỏi) vào gốc từ. (ví dụ: 먹다 → 먹습니다 / 좋다 → 좋습니다).
Vowel/ㄹ: + -ㅂ니다/ㅂ니까 / Consonant: + -습니다/습니까
Các kết hợp phổ biến với -(으)면
Tiểu từ điều kiện -(으)면, có nghĩa là "nếu" hoặc "khi", cực kỳ linh hoạt và thường kết hợp với các biểu hiện khác để đưa ra lời khuyên, sự cho phép hoặc mong muốn.
-(으)면 되다 (Được nếu... / Chỉ cần...)
Bối cảnh: Sự kết hợp này được sử dụng để cho phép hoặc để khẳng định rằng một hành động nhất định là đủ. Đây là cách nói nhẹ nhàng và phổ biến để diễn đạt "Bạn có thể chỉ cần..." hoặc "Tất cả những gì bạn phải làm là...".
Ví dụ: 식사 후에 드시면 됩니다. (Bạn chỉ cần uống sau bữa ăn.) / 모르면 질문하면 돼요. (Nếu không biết, bạn chỉ cần hỏi.)
-(으)면 안 되다 (Không được nếu...)
Bối cảnh: Đây là trường hợp ngược lại, được sử dụng để cấm một hành động. Nó có nghĩa mạnh mẽ là "Bạn không nên..." hoặc "Bạn không được phép...". Đây là cách rất trực tiếp để đặt ra quy tắc hoặc đưa ra cảnh báo.
Ví dụ: 약을 먹고 운전하면 안 됩니다. (Bạn không được lái xe sau khi uống thuốc.) / 여기서 담배 피우면 안 돼요. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
[Condition] + -(으)면 되다 = It's okay if... / [Condition] + -(으)면 안 되다 = It's not okay if...
Phân biệt "Ăn" và "Uống" thuốc
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến đối với người nói tiếng Anh là cách nói "uống thuốc" trong tiếng Hàn. Động từ được sử dụng là 먹다, nghĩa đen là "ăn".
Động từ dùng cho thuốc
Trong tiếng Hàn, bạn "ăn" (먹다) thuốc, bất kể đó là thuốc viên, thuốc bột hay thuốc nước. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn và tự nhiên.
Trong đoạn hội thoại thân mật, Sora hỏi Jihun: 약은 먹었어? (Bạn đã uống thuốc chưa?).
Dạng kính ngữ
Khi nói chuyện với người cần thể hiện sự tôn trọng (như người lớn tuổi hoặc chuyên gia như dược sĩ), động từ kính ngữ 드시다 được sử dụng. 드시다 là dạng kính ngữ của cả 먹다 (ăn) và 마시다 (uống).
Dược sĩ sử dụng dạng này khi đưa ra hướng dẫn: 식사 후에 드시면 됩니다 (Bạn nên uống thuốc sau bữa ăn).
약을 먹다 / 약을 드시다
Cách phản hồi khi ai đó nói trông bạn không khỏe
Nếu một người bạn hoặc đồng nghiệp nhận thấy bạn không khỏe và nói điều gì đó như 얼굴이 안 좋아 보여 (Trông bạn không được khỏe lắm), đây là cách bạn có thể phản hồi.
Xác nhận và giải thích
Một phản hồi tự nhiên là xác nhận quan sát của họ và giải thích ngắn gọn lý do. Điều này cho thấy bạn trân trọng sự quan tâm của họ.
Jihun đã làm điều này rất tốt khi nói: 어제부터 몸이 좀 안 좋아 (Tôi cảm thấy không khỏe từ hôm qua).
Các phản hồi phổ biến khác
Bạn cũng có thể đưa ra các lý do khác hoặc đơn giản là cảm ơn vì sự quan tâm của họ.
Để cụ thể hơn: 네, 목도 아프고 열도 조금 있습니다. (Vâng, tôi bị đau họng và hơi sốt một chút.)
Để giảm nhẹ tình hình: 괜찮아요. 그냥 좀 피곤해서요. (Tôi ổn. Chỉ là tôi hơi mệt thôi.)
Để thể hiện lòng biết ơn: 걱정해 줘서 고마워. (Cảm ơn bạn đã lo lắng cho tôi.)
어제부터 몸이 좀 안 좋아. / 걱정해 줘서 고마워.
Sự lịch sự & Trang trọng
Tiếng Hàn có các cấp độ nói khác nhau thay đổi tùy thuộc vào người bạn đang nói chuyện cùng. Các đoạn hội thoại cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa phong cách trang trọng dùng với dược sĩ và phong cách thân mật dùng với bạn bè.
Ba cấp độ chính
Bối cảnh: Hãy tưởng tượng bạn đang nói "Tôi bị đau đầu." Với dược sĩ hoặc trong một bài thuyết trình, bạn sẽ dùng phong cách trang trọng -(으)ㅂ니다. Với người lạ, nhân viên thu ngân hoặc đồng nghiệp lớn tuổi hơn, bạn sẽ dùng phong cách lịch sự tiêu chuẩn -아요/어요. Với bạn thân hoặc người trẻ hơn, bạn sẽ dùng phong cách thân mật -아/어. Sử dụng sai cấp độ có thể nghe có vẻ thô lỗ hoặc xa cách một cách kỳ lạ.
Ví dụ: 머리가 아픕니다. (Trang trọng) / 머리가 아파요. (Lịch sự) / 머리가 아파. (Thân mật)
Đặt câu hỏi qua các cấp độ
Bối cảnh: Dạng câu hỏi cũng thay đổi. Phong cách trang trọng sử dụng -(으)ㅂ니까?. Các phong cách lịch sự và thân mật sử dụng cùng đuôi -아요/어요 và -아/어 như câu trần thuật, nhưng với ngữ điệu lên giọng. Đây là điểm khác biệt chính so với phong cách trang trọng, vốn có đuôi câu hỏi chuyên biệt.
Formal: 갑니다 / 갑니까? / Polite: 가요. / 가요? / Casual: 가. / 가?