Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)려고 해요
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của người nói về việc làm một điều gì đó trong tương lai gần. Nó tương tự như cách nói "Tôi dự định..." hoặc "Tôi có ý định..." trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Kết hợp với thân động từ để chỉ một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai. Nó tập trung vào ý chí hoặc quyết định của người nói để thực hiện một hành động.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi nói về kế hoạch cá nhân cho cuối tuần, kỳ nghỉ hoặc các mục tiêu bạn đã đặt ra cho bản thân. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về các hoạt động tương lai.
Quy tắc chia động từ
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -려고 해요.
가다 (đi) → 가려고 해요 (Tôi dự định đi).
만들다 (làm) → 만들려고 해요 (Tôi dự định làm).
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -으려고 해요.
먹다 (ăn) → 먹으려고 해요 (Tôi dự định ăn).
읽다 (đọc) → 읽으려고 해요 (Tôi dự định đọc).
Vowel/ㄹ: ~려고 해요 / Consonant: ~으려고 해요
Kết hợp phổ biến với -기 전에
Cấu trúc '-기 전에' có nghĩa là 'trước khi làm (động từ)' và cực kỳ hữu ích để sắp xếp các kế hoạch và hoạt động hàng ngày của bạn.
Lên kế hoạch cho ngày của bạn
Ngữ cảnh: Bạn có thể sử dụng nó để mô tả các thói quen hàng ngày theo thứ tự. Nó giúp làm rõ trình tự các hành động bạn cần thực hiện.
Ví dụ: 회사에 가기 전에 운동을 해요. (Tôi tập thể dục trước khi đi làm.)
Đưa ra chỉ dẫn hoặc lời nhắc nhở
Ngữ cảnh: Nó thường được dùng để nhắc nhở ai đó (hoặc chính bạn) làm điều gì đó trước một sự kiện chính. Nó rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện gia đình, giống như trong đoạn hội thoại thứ hai.
Ví dụ: 자기 전에 약을 먹는 것을 잊지 마세요. (Đừng quên uống thuốc trước khi đi ngủ.)
자기 전에: Before sleeping / 먹기 전에: Before eating