Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -고 있어요
Cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra, tương tự như "be + V-ing" trong tiếng Anh. Nó nhấn mạnh rằng một hành động đang trong quá trình thực hiện tại thời điểm nói.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "đang làm (việc gì đó)". Nó được dùng để mô tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đặc biệt nhấn mạnh rằng bạn đang ở giữa một hành động. Ví dụ, khi ai đó gọi điện và hỏi bạn đang làm gì, bạn có thể nói "밥 먹고 있어요" (Tôi đang ăn cơm).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cấu trúc này rất đơn giản. Bạn gắn '-고 있어요' trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Ví dụ:
가다 (đi) → 가 + 고 있어요 → 가고 있어요 (Tôi đang đi).
먹다 (ăn) → 먹 + 고 있어요 → 먹고 있어요 (Tôi đang ăn).
공부하다 (học) → 공부하 + 고 있어요 → 공부하고 있어요 (Tôi đang học).
Vowel Stem: 보다 → 보고 있어요 / Consonant Stem: 읽다 → 읽고 있어요
Các mức độ lịch sự của '-고 있어요'
Giống như các đuôi câu khác trong tiếng Hàn, '-고 있어요' thay đổi tùy thuộc vào người bạn đang nói chuyện cùng. Làm chủ các biến thể này là chìa khóa để nghe tự nhiên và tôn trọng.
Lịch sự & Trang trọng: -고 계세요 / -고 있습니다
Ngữ cảnh: Khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị xã hội cao hơn, như sếp, giáo viên hoặc ông bà, bạn nên sử dụng dạng kính ngữ '-고 계세요'. Điều này thể hiện sự tôn trọng. Trong các bối cảnh rất trang trọng như thuyết trình hoặc bản tin, '-고 있습니다' được sử dụng.
Ví dụ: 할아버지 지금 뭐 하고 계세요? (Ông ơi, bây giờ ông đang làm gì ạ?) / 사장님께서는 회의하고 계십니다. (Giám đốc đang họp ạ.)
Lịch sự tiêu chuẩn & Thân mật: -고 있어요 / -고 있어
Ngữ cảnh: '-고 있어요' là dạng lịch sự tiêu chuẩn bạn có thể dùng với hầu hết những người bạn không biết rõ, đồng nghiệp hoặc người quen lớn tuổi hơn. '-고 있어' là dạng thân mật (반말) chỉ dùng với bạn bè thân thiết, em nhỏ hoặc những người bạn đã đồng ý nói chuyện thân mật.
Polite: 뭐 하고 계세요? / Casual: 뭐 하고 있어?
Sắc thái: -아요/어요 vs. -고 있어요
Mặc dù cả hai đều có thể dùng cho các hành động ở hiện tại, chúng có sắc thái khác nhau. Sử dụng đúng loại sẽ làm cho tiếng Hàn của bạn nghe chính xác và tự nhiên hơn.
Nhấn mạnh một hành động Ngay lúc này
Ngữ cảnh: Sử dụng '-고 있어요' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm này. Đây là lựa chọn tốt nhất để trả lời câu hỏi "Bạn đang làm gì vậy?". Nếu bạn nói "저는 지금 점심을 먹어요" thì về mặt ngữ pháp là ổn, nhưng "저는 지금 점심을 먹고 있어요" nhấn mạnh rõ ràng hơn rằng bạn đang ở giữa bữa ăn.
Ví dụ: A: 지금 전화 괜찮아요? (Bây giờ nói chuyện điện thoại được không?) B: 아니요 미안해요. 지금 운전하고 있어요. (Không, xin lỗi nhé. Tôi đang lái xe.)
Mô tả sự thật chung hoặc thói quen
Ngữ cảnh: Sử dụng thì hiện tại đơn '-아요/어요' cho các hành động là sự thật chung, thói quen hoặc công việc thường ngày. Sử dụng '-고 있어요' cho một thói quen hàng ngày là lỗi phổ biến của người học. Ví dụ, "Tôi đi học mỗi ngày" nên là "저는 매일 학교에 가요", không phải "학교에 가고 있어요".
Do: 지금 밥 먹고 있어요. (O) / Don't: 저는 매일 밥 먹고 있어요. (X)
Tại sao các cấp độ lịch sự không phải lúc nào cũng tương đồng
Trong các cuộc hội thoại tiếng Hàn, việc người nói sử dụng các cấp độ lịch sự khác nhau với nhau là điều tự nhiên, đặc biệt là dựa trên độ tuổi và mối quan hệ. Đây được gọi là sự lịch sự bất đối xứng.
Thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi
Khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn, bạn sử dụng các hình thức lịch sự hoặc kính ngữ. Trong đoạn hội thoại, Sujin (cháu gái) sử dụng kính ngữ -고 계세요 để hỏi ông của mình một cách tôn trọng rằng ông đang làm gì.
Ví dụ: 할아버지, 지금 뭐 하고 계세요? (Ông ơi, bây giờ ông đang làm gì ạ?)
Nói chuyện thân mật với người nhỏ tuổi hơn
Người lớn tuổi thường sẽ trả lời bằng hình thức thân mật hơn. Người ông sử dụng hình thức thân mật -고 있어 khi nói chuyện với Sujin. Điều này không phải là thô lỗ; đó là cách nói chuyện ấm áp và tự nhiên của người lớn đối với thành viên nhỏ tuổi hơn trong gia đình.
Ví dụ: 나? 지금 텔레비전 보고 있어. (Ông hả? Ông đang xem tivi đây.)
Sujin: 지금 뭐 하고 계세요? / Grandfather: 지금 텔레비전 보고 있어.
Xây dựng câu với -고 있어요
Để làm cho câu của bạn mang tính mô tả hơn, -고 있어요 thường được kết hợp với các từ chỉ thời gian và địa điểm, cũng như các động từ thông dụng cho các hoạt động hàng ngày.
Từ chỉ thời gian và địa điểm
지금 (bây giờ): Trạng từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm này. Ví dụ: 지금 뭐 하고 있어요?
[Địa điểm]에서: Trợ từ 에서 được gắn vào một địa điểm để chỉ nơi hành động đang diễn ra. Ví dụ: 저는 도서관에서 공부하고 있어요.
Các động từ thông dụng
Mẫu câu này được sử dụng với nhiều động từ chỉ hành động hàng ngày. Từ đoạn hội thoại:
보다 (xem): 텔레비전 보고 있어, 유튜브 보고 있을게
공부하다 (học): 공부하고 있어요
게임하다 (chơi game): 게임하고 있어
지금 도서관에서 공부하고 있어요. / 나 지금 게임하고 있어.