Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Dấu hiệu thì quá khứ -았/었-
Trong tiếng Hàn, bạn thay đổi đuôi động từ hoặc tính từ để thể hiện rằng một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Dấu hiệu thì quá khứ -았/었- được gắn trực tiếp vào gốc của động từ hoặc tính từ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Tương đương với thì quá khứ đơn trong tiếng Anh (ví dụ: "đã ăn", "đã là", "đã học"). Nó chỉ một hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã đúng trong quá khứ.
Khi nào sử dụng: Sử dụng bất cứ khi nào bạn nói về điều gì đó đã xảy ra, cho dù là hôm qua, tuần trước hay mười năm trước. Đây là điều cơ bản để kể chuyện, chia sẻ kinh nghiệm hoặc giải thích các sự kiện trong quá khứ.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa -았- và -었- phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc động từ/tính từ. Nếu gốc là động từ 하다, nó trở thành -했-.
Nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ: Gắn -았어요 (lịch sự) hoặc -았어 (thân mật). Ví dụ: 가다 (đi) → 가 + 았어요 → 갔어요 (đã đi). 보다 (xem) → 보 + 았어요 → 봤어요 (đã xem).
Nguyên âm cuối KHÔNG PHẢI là ㅏ hoặc ㅗ: Gắn -었어요 (lịch sự) hoặc -었어 (thân mật). Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹 + 었어요 → 먹었어요 (đã ăn). 읽다 (đọc) → 읽 + 었어요 → 읽었어요 (đã đọc).
Động từ 하다: Những động từ này luôn chuyển thành -했어요 (lịch sự) hoặc -했어 (thân mật). Ví dụ: 공부하다 (học) → 공부했어요 (đã học). 일하다 (làm việc) → 일했어요 (đã làm việc).
Vowel ㅏ/ㅗ: + -았- / Other Vowels: + -었- / 하다 Verbs: -했-
Tiểu từ thời gian ~에
Tiểu từ ~에 rất cần thiết để xác định khi nào điều gì đó xảy ra. Nó gắn vào các danh từ liên quan đến thời gian, như các ngày trong tuần, ngày tháng và các thời điểm cụ thể trong ngày.
Sử dụng với ngày và ngày tháng
Ngữ cảnh: Khi bạn muốn xác định một sự kiện vào một ngày hoặc ngày tháng cụ thể, bạn gắn ~에 trực tiếp vào danh từ. Điều này tương tự như sử dụng "vào" trong tiếng Việt (ví dụ: vào thứ Hai, vào ngày mùng 5).
Ví dụ: 저는 토요일에 영화를 봤어요. (Tôi đã xem phim vào thứ Bảy.) / 10월 9일에 한글날이에요. (Ngày 9 tháng 10 là ngày Hangeul.)
Khi nào KHÔNG sử dụng ~에
Ngữ cảnh: Mặc dù ~에 được sử dụng cho các thời điểm cụ thể, nhưng nó thường KHÔNG được sử dụng với các từ chỉ thời gian tương đối như 어제 (hôm qua), 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), hoặc 언제 (khi nào). Những từ này tự hoạt động như trạng từ và không cần tiểu từ.
Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. (Tôi đã gặp bạn hôm qua.) — Không dùng 어제에. / 내일 뭐 할 거예요? (Ngày mai bạn sẽ làm gì?) — Không dùng 내일에.
[Day/Date] + 에: 토요일에 (on Saturday) / [Relative Time Word]: 어제 (yesterday)
Giải thích về sai lầm: 착각했어요 vs. 잊었어
Khi bạn mắc sai lầm về một kế hoạch, có một vài cách khác nhau để giải thích chuyện gì đã xảy ra. Từ bạn chọn phụ thuộc vào loại sai lầm đó.
착각했어요 (Tôi đã nhầm lẫn)
Sử dụng 착각하다 khi bạn nhận thức sai hoặc hiểu lầm một sự thật. Nó ngụ ý rằng bạn đã có thông tin sai trong đầu. Junwoo sử dụng từ này khi anh ấy nhận ra mình đã có một buổi thuyết trình được lên lịch vào đúng ngày anh ấy vừa đồng ý.
Ví dụ: 미안해요. 제가 수요일을 다음 주로 착각했어요. (Xin lỗi. Tôi đã nhầm tưởng thứ Tư là tuần sau.)
잊었어요 / 잊었어 (Tôi đã quên)
Sử dụng 잊다 khi thông tin hoàn toàn trôi khỏi tâm trí bạn. Bạn đã biết điều đó, nhưng bạn đã quên mất. Minji sử dụng từ này khi cô ấy nhận ra mình đã quên sinh nhật của bạn mình.
Ví dụ: 진짜 미안해. 내가 완전히 잊었어. (Thật sự xin lỗi. Tớ đã hoàn toàn quên mất.)
제가 착각했어요 / 내가 완전히 잊었어
Đề xuất thời gian: ~은/는 어때요?
Một cách rất phổ biến và tự nhiên để đề xuất một thời gian hoặc ngày tháng là sử dụng cấu trúc [Thời gian/Ngày] + 은/는 어때요? (lịch sự) hoặc ~어때? (thân mật). Nó có nghĩa đen là "Còn [Thời gian/Ngày] thì sao?"
Đưa ra đề xuất
Gắn ~은 vào các danh từ kết thúc bằng phụ âm và ~는 vào các danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Lịch sự: 준우 hỏi, "오후 3시 어때요?" (3 giờ chiều thì sao?) và 수민 hỏi, "그럼 금요일은 어떠세요?" (Vậy thứ Sáu thì sao ạ?)
Phản hồi đề xuất
Một cách đơn giản và tích cực để đồng ý là dùng 좋아요 (Tốt / Tôi thích) hoặc 괜찮아요 (Được / Ổn).
Ví dụ từ đoạn hội thoại: "수요일 좋아요." (Thứ Tư thì tốt.) và "금요일은 괜찮아요." (Thứ Sáu thì ổn.)
오후 3시 어때요? / 금요일은 어떠세요?
Sự lịch sự & Trang trọng
Việc hỏi về kế hoạch hoặc hành động trong quá khứ của ai đó đòi hỏi các mức độ lịch sự khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ của bạn với họ.
Hỏi một cách lịch sự (해요체)
Ngữ cảnh: Sử dụng hình thức này với những người bạn mới gặp, người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp hoặc trong bất kỳ bối cảnh trang trọng hay chuyên nghiệp nào. Nó thể hiện sự tôn trọng. Chìa khóa là đuôi ~요.
Ví dụ: 주말에 뭐 하셨어요? (Cuối tuần bạn đã làm gì?) / 수요일에 시간 괜찮으세요? (Thứ Tư bạn có rảnh không?)
Hỏi một cách thân mật (반말)
Ngữ cảnh: Chỉ sử dụng hình thức này với bạn bè thân thiết, em nhỏ hơn hoặc những người bạn có mối quan hệ thân mật đã thiết lập. Sử dụng nó với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn sẽ bị coi là thô lỗ. Đuôi ~요 được lược bỏ.
Ví dụ: 주말에 뭐 했어? (Cuối tuần cậu làm gì?) / 수요일에 시간 괜찮아? (Thứ Tư cậu rảnh không?)
Polite: 주말에 뭐 하셨어요? / Casual: 주말에 뭐 했어?