Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ래요 và -(으)ㄹ게요
Hai đuôi câu này dùng trong tình huống thân mật để nói về ý định và đề xuất, nhưng chức năng khác nhau.
Nghĩa & cách dùng
-(으)ㄹ래요: Có hai cách dùng chính.
Hỏi ý muốn: Hỏi người nghe muốn làm gì — gợi ý nhẹ nhàng. (vd: 커피 마실래요? — Bạn uống cà phê không?)
Nói ý định của mình: (vd: 저는 커피 마실래요. — Mình uống cà phê.)
-(으)ㄹ게요: Chỉ dùng để nói ý định hoặc lời hứa của người nói, thường vì người nghe hoặc tình huống. Không dùng để hỏi ý kiến người nghe.
Quy tắc chia
-(으)ㄹ래요: nguyên âm/ㄹ → -ㄹ래요; phụ âm → -을래요.
-(으)ㄹ게요: nguyên âm/ㄹ → -ㄹ게요; phụ âm → -을게요.
-(으)ㄹ래요: Ask/State Intention / -(으)ㄹ게요: State Speaker's Action/Promise
Sắc thái tự nhiên & lỗi thường gặp
Đừng hỏi bằng -(으)ㄹ게요
-(으)ㄹ게요 chỉ dùng cho ý định của tôi/mình. Muốn hỏi ý kiến, dùng -(으)ㄹ까요?
Đúng: 제가 문을 닫을까요? (Mình đóng cửa nhé?) Sai: 제가 문을 닫을게요?
-(으)ㄹ래요 vs. -고 싶어요
-(으)ㄹ래요 thường gợi ý hành động ngay hoặc làm cùng nhau; -고 싶어요 là mong muốn chung chung.
Ví dụ: Ở quán cà phê: 커피 마실래요. tự nhiên hơn 커피 마시고 싶어요.
Do: 제가 할까요? (O) / Don't: 제가 할게요? (X)
Đưa ra gợi ý với -(으)ㄹ래요
Đuôi câu -(으)ㄹ래요? thường được kết hợp với các từ để hỏi hoặc danh từ cụ thể để đưa ra các gợi ý mở hoặc trực tiếp.
Hỏi "Cái gì/Ở đâu/Khi nào"
Để hỏi về sở thích của người nghe một cách chung chung, hãy kết hợp một từ để hỏi như 뭐 (cái gì), 어디 (ở đâu), hoặc 언제 (khi nào) với một động từ kết thúc bằng -(으)ㄹ래요?.
Cấu trúc này rất phổ biến khi cùng nhau quyết định kế hoạch.
Ví dụ: 저녁 뭐 먹을래요? (Bạn muốn ăn gì vào bữa tối?) / 우리 뭐 할래? (Chúng ta nên làm gì đây?)
Gợi ý một hoạt động cụ thể
Để gợi ý một hành động cụ thể, bạn thường có thể sử dụng cấu trúc [Danh từ] + [Động từ]-(으)ㄹ래요?.