Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~기로 하다
Sử dụng '~기로 하다' để diễn tả một quyết định, kế hoạch hoặc lời hứa thực hiện một hành động. Đó có thể là một quyết định tự mình đưa ra hoặc một thỏa thuận với người khác.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó dịch là "đã quyết định," "đã lên kế hoạch," hoặc "đã đồng ý." Nó gắn vào gốc động từ để chỉ ra rằng một lựa chọn đã được đưa ra về một hành động trong tương lai.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn trình bày rõ ràng một quyết tâm hoặc một kế hoạch đã được định đoạt. Ví dụ, sau khi thảo luận các lựa chọn khác nhau với một người bạn, bạn sử dụng '~기로 하다' để đưa ra quyết định cuối cùng. Nó cũng được dùng cho các quyết tâm cá nhân, như "Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá."
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cấu trúc này rất đơn giản. Chỉ cần gắn ~기로 하다 vào gốc của bất kỳ động từ hành động nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Phần 하다 sau đó được chia theo thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 해요, 했어요, 할 거예요).
Verb Stem + 기로 하다
Các kết hợp phổ biến
'~기로 하다' thường được kết hợp với các từ khác để thêm ý nghĩa cụ thể hơn cho quyết định, chẳng hạn như bạn sẽ làm điều đó với ai hoặc khi nào nó sẽ bắt đầu.
같이/함께 + ~기로 하다 (Quyết định làm cùng nhau)
Ngữ cảnh: Khi một quyết định được đưa ra chung và hành động sẽ được thực hiện cùng nhau, việc thêm 같이 (thân mật) hoặc 함께 (trang trọng hơn) nhấn mạnh tính chất chung của kế hoạch.
Ví dụ: 우리는 주말에 같이 영화를 보기로 했어요. (Chúng tôi đã quyết định xem phim cùng nhau vào cuối tuần này.)
(Thời gian)부터 + ~기로 하다 (Quyết định bắt đầu từ một thời điểm nhất định)
Ngữ cảnh: Để diễn tả một quyết tâm hoặc thói quen mới bắt đầu từ một thời điểm cụ thể (như "từ ngày mai" hoặc "từ tháng tới"), hãy sử dụng một từ chỉ thời gian theo sau là tiểu từ ~부터.
Ví dụ: 저는 내일부터 담배를 끊기로 했어요. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá bắt đầu từ ngày mai.)
같이 + ~기로 하다 = Decide to do together / 내일부터 + ~기로 하다 = Decide to do from tomorrow