Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~지요?
Sử dụng ~지요? để đặt câu hỏi xác nhận điều gì đó mà bạn khá chắc chắn, với giả định rằng người nghe cũng biết câu trả lời. Cách nói này nhẹ nhàng và lịch sự hơn so với một câu hỏi trực tiếp.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "..., đúng không?", "..., phải không?", hoặc "..., nhỉ?". Nó cho thấy người nói không tìm kiếm thông tin mới mà đang xác nhận kiến thức đã có hoặc tìm kiếm sự đồng tình.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn khá chắc chắn về một sự thật và muốn xác nhận nhẹ nhàng với người nghe. Nó giúp cuộc hội thoại trôi chảy hơn và bớt cảm giác như đang thẩm vấn. Ví dụ, thay vì hỏi thẳng "Đây có phải đường đi không?", bạn có thể nói "이쪽이 맞지요?" (Đây là đường đúng phải không?).
Quy tắc chia đuôi câu
Quy tắc: Gắn ~지요? trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Với danh từ, sử dụng (이)지요?.
Động từ: 가다 (đi) → 가지요? / 먹다 (ăn) → 먹지요?
Tính từ: 예쁘다 (đẹp) → 예쁘지요? / 좋다 (tốt) → 좋지요?
Danh từ (kết thúc bằng nguyên âm): 의사 (bác sĩ) → 의사지요?
Danh từ (kết thúc bằng phụ âm): 학생 (học sinh) → 학생이지요?
Verb/Adj: ~지요? / Noun+Vowel: ~지요? / Noun+Consonant: ~이지요?
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: ~지요? vs. ~잖아요
Cả hai đuôi câu đều liên quan đến kiến thức chung, nhưng chúng phục vụ các chức năng khác nhau trong hội thoại. Một cái là câu hỏi, cái còn lại là câu trần thuật.
~지요? (~죠? / ~지?): Câu hỏi xác nhận
Bối cảnh: Sử dụng ~지요? khi bạn muốn xác nhận một sự thật. Bạn đang hỏi để tìm kiếm sự đồng tình của người nghe. Ngữ điệu thường lên cao một chút ở cuối câu, giống như một câu hỏi. Nó mang ý nghĩa kiểm tra: "Chúng ta hiểu ý nhau đúng không?".
Ví dụ: 우리 내일 만나지요? (Chúng ta gặp nhau ngày mai đúng không? — Tôi đang hỏi để xác nhận.)
~잖아요 (~잖아): Câu trần thuật nhắc nhở
Bối cảnh: Sử dụng ~잖아요 khi bạn đang nêu một sự thật như một lý do hoặc lời giải thích, với giả định người nghe đã biết điều đó. Nó giống như nói: "Thôi nào, cậu biết chuyện này mà". Ngữ điệu mang tính khẳng định và thường hạ thấp ở cuối câu. Đây không phải là câu hỏi mà là một lời nhắc nhở.