Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~는지 알다/모르다
Cấu trúc này được dùng để lồng ghép một câu hỏi về thông tin vào một câu dài hơn, thường là để hỏi xem ai đó có biết (알다) hoặc không biết (모르다) thông tin đó hay không. Đây là cách diễn đạt tương đương trong tiếng Hàn với "Bạn có biết ở đâu/cái gì/khi nào/liệu... không?".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối một mệnh đề chứa từ để hỏi (như 언제 khi nào, 어디 ở đâu, 누구 ai, 무엇 cái gì, 어떻게 như thế nào, 왜 tại sao) hoặc một tình huống không chắc chắn với động từ 알다 (biết) hoặc 모르다 (không biết).
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn không hỏi một câu hỏi Có/Không trực tiếp, mà là hỏi về nội dung của chính câu hỏi đó. Ví dụ, thay vì hỏi "Ngân hàng có mở cửa không?", bạn hỏi "Bạn có biết mấy giờ ngân hàng đóng cửa không?".
Quy tắc chia động từ
Động từ: Gắn ~는지 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi) → 가는지
먹다 (ăn) → 먹는지
Tính từ: Gắn ~(으)ㄴ지. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ~ㄴ지. Nếu kết thúc bằng phụ âm, thêm ~은지.
예쁘다 (đẹp) → 예쁜지
작다 (nhỏ) → 작은지
Danh từ (이다): Gắn ~인지 vào danh từ.
학생 (học sinh) → 학생인지
의사 (bác sĩ) → 의사인지
Verb: ~는지 / Adjective: ~(으)ㄴ지 / Noun: ~인지
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Để nghe tự nhiên hơn, điều quan trọng là sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tránh những cạm bẫy phổ biến, đặc biệt là liên quan đến sự lịch sự và cấu trúc câu.
Sử dụng 모르겠어요 thay vì 몰라요
Ngữ cảnh: Khi bạn không biết câu trả lời cho một câu hỏi trong cuộc trò chuyện lịch sự, nói 몰라요 có thể nghe hơi thẳng thừng hoặc lạnh lùng. Người bản ngữ thường sử dụng 모르겠어요 hoặc 잘 모르겠어요 (Tôi không chắc lắm) hơn nhiều. Điều này làm dịu phản hồi và khiến bạn nghe có vẻ chu đáo hơn.
Ví dụ: "이 근처에 은행이 어디에 있는지 아세요?" (Bạn có biết ngân hàng ở đâu gần đây không?) → "죄송해요. 잘 모르겠어요." (Xin lỗi. Tôi không chắc lắm.) nghe tự nhiên hơn là "몰라요." (Tôi không biết.)
Đừng nhầm lẫn với Danh từ đơn giản + 알다/모르다