Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 것 같다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt một sự phỏng đoán hoặc giả định về một sự kiện trong tương lai hoặc trạng thái hiện tại dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "Tôi nghĩ rằng...", "Có vẻ như...", hoặc "Trông có vẻ như...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Diễn đạt sự suy đoán hoặc giả định của người nói. Cơ sở cho sự phỏng đoán có thể là bằng chứng khách quan (như mây đen) hoặc cảm giác chủ quan. Nó nghe nhẹ nhàng và ít chắc chắn hơn một khẳng định trực tiếp.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn không chắc chắn 100% về điều gì đó. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về thời tiết, cảm xúc của mọi người, kế hoạch tương lai hoặc trạng thái của sự vật. Ví dụ, nếu bạn thấy bạn mình ngáp, bạn có thể nói 피곤할 것 같아요 (Bạn có vẻ mệt).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Hình thức phụ thuộc vào việc thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân tính từ/động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 것 같다.
가다 (đi) → 갈 것 같다
예쁘다 (đẹp) → 예쁠 것 같다
만들다 (làm) → 만들 것 같다 (không lược bỏ ㄹ)
Thân tính từ/động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 것 같다.
먹다 (ăn) → 먹을 것 같다
작다 (nhỏ) → 작을 것 같다
Vowel/ㄹ: ~ㄹ 것 같다 / Consonant: ~을 것 같다
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)ㄹ 것 같다 vs. ~겠-
Cả -(으)ㄹ 것 같다 và ~겠- đều được dùng để phỏng đoán, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn.
-(으)ㄹ 것 같다: Phỏng đoán chung, khách quan
Ngữ cảnh: Đây là cách phổ biến nhất để diễn đạt một sự phỏng đoán. Nó thường dựa trên bằng chứng khách quan bên ngoài mà bạn có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận. Nó mang cảm giác như một quan sát hoặc khả năng chung. Nó là một cách phỏng đoán nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với ~겠-.
Ví dụ: (하늘을 보며) 비가 올 것 같아요. (Nhìn lên bầu trời, có vẻ như trời sẽ mưa.) Điều này dựa trên việc nhìn thấy mây đen.
~겠-: Phỏng đoán mạnh mẽ, chủ quan