Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)면서
Cấu trúc này được gắn vào thân động từ để chỉ ra rằng hai hành động đang xảy ra cùng một lúc. Nó tương đương với việc nói "trong khi làm (A), tôi làm (B)".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai động từ để cho thấy chủ ngữ đang thực hiện cả hai hành động đồng thời.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn mô tả việc đa nhiệm, ví dụ như "Tôi vừa ăn vừa xem TV" (텔레비전을 보면서 밥을 먹어요). Nó cũng có thể được dùng để mô tả một hành động được thực hiện với một cảm xúc nhất định, như "Tôi vừa cười vừa nói chuyện" (웃으면서 이야기했어요). Một quy tắc quan trọng là chủ ngữ của cả hai động từ phải là một.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa -면서 và -으면서 phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -면서 trực tiếp vào thân động từ. (ví dụ: 가다 → 가면서 / 놀다 → 놀면서)
Phụ âm: Gắn -으면서 vào thân động từ. (ví dụ: 먹다 → 먹으면서 / 읽다 → 읽으면서)
Vowel/ㄹ: -면서 / Consonant: -으면서
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi sai
Một lỗi phổ biến là sử dụng ngữ pháp này khi chủ ngữ của hai hành động khác nhau.
Quy tắc cùng chủ ngữ
Ngữ cảnh: Người hoặc vật thực hiện hành động thứ nhất (động từ + 으면서) phải là cùng một người hoặc vật thực hiện hành động thứ hai. Bạn không thể nói "Trong khi tôi học bài, anh trai tôi chơi game" bằng ngữ pháp này.
Ví dụ: Nên dùng: 저는 음악을 들으면서 운전해요. (Tôi nghe nhạc trong khi lái xe.) / Không nên dùng: 저는 음악을 들으면서 동생은 노래해요. (X) — Câu này sai vì chủ ngữ ('tôi' và 'em trai tôi') khác nhau.
Hành động hoặc trạng thái tương phản
Ngữ cảnh: Mặc dù cách dùng chính là cho các hành động đồng thời, -(으)면서 cũng có thể diễn tả một cảm giác tương phản hoặc mỉa mai, như "Anh ta biết câu trả lời, nhưng lại giả vờ không biết." Sắc thái tương tự như "ngay cả khi" hoặc "đồng thời với".
Ví dụ: 그 사람은 모든 것을 알면서 모르는 척해요. (Người đó giả vờ không biết ngay cả khi biết tất cả mọi thứ.)
Do: 제가 요리하면서 노래를 불렀어요. (O) / Don't: 제가 요리하면서 친구가 노래를 불렀어요. (X)