Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~는 동안
Mẫu câu này được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian một hành động khác đang diễn ra. Nó tương đương với "trong khi" hoặc "trong suốt thời gian mà" trong tiếng Việt.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó hành động ở mệnh đề ~는 동안 thiết lập khung thời gian mà hành động ở mệnh đề chính xảy ra.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nói về điều gì đó bạn đã làm trong khi chờ đợi, đi du lịch, hoặc trong bất kỳ hoạt động nào mất một khoảng thời gian nhất định. Nó rất hữu ích để mô tả việc làm nhiều việc cùng lúc hoặc các sự kiện xảy ra đồng thời. Ví dụ: "Tôi đã nghe nhạc trong khi đang lái xe." (운전하는 동안 음악을 들었어요.)
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Mẫu câu này rất đơn giản. Bạn chỉ cần gắn ~는 동안 vào thân của bất kỳ động từ hành động nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Ví dụ:
가다 (đi) → 가는 동안 (trong khi đi)
먹다 (ăn) → 먹는 동안 (trong khi ăn)
만들다 (làm) → 만드는 동안 (trong khi làm)
Verb Stem + ~는 동안
Sắc thái bản ngữ: ~는 동안 vs. ~(으)면서
Cả ~는 동안 và ~(으)면서 đều có thể được dịch là "trong khi", nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng thường gây nhầm lẫn cho người học.
~는 동안 (Trong một khung thời gian)
Ngữ cảnh: Sử dụng ~는 동안 khi một hành động cung cấp một khung thời gian chung cho hành động khác. Hai hành động không nhất thiết phải do cùng một người thực hiện. Ngoài ra, hành động thứ hai có thể là một sự kiện ngắn hơn xảy ra trong khoảng thời gian dài hơn của hành động thứ nhất.
Ví dụ: 제가 자는 동안 비가 왔어요. (Trời đã mưa trong khi tôi đang ngủ.) Ở đây, "tôi" đang ngủ, và "trời" đang mưa. Chủ ngữ khác nhau, vì vậy không thể dùng ~(으)면서.
~(으)면서 (Hành động đồng thời)
Ngữ cảnh: Chỉ sử dụng ~(으)면서 khi cùng một người thực hiện hai hành động tại cùng một thời điểm. Nó ngụ ý việc đa nhiệm tích cực.
Ví dụ: 저는 운전하면서 음악을 들어요. (Tôi nghe nhạc trong khi lái xe.) Ở đây, "tôi" đang thực hiện cả hai hành động cùng lúc. Bạn không thể nói 운전하는 동안 음악을 들어요 nếu ý bạn là bạn đang tích cực làm cả hai việc cùng lúc. Tuy nhiên, nếu một sự kiện cụ thể xảy ra trong lúc bạn đang lái xe (ví dụ: bạn nhận được một cuộc gọi), thì 운전하는 동안 전화가 왔어요 là chính xác.