Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 뻔하다
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng một sự việc, thường là điều tiêu cực, suýt chút nữa đã xảy ra nhưng thực tế thì không. Nó truyền tải cảm giác nhẹ nhõm hoặc đôi khi là sự hối tiếc về một tình huống suýt xảy ra.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "suýt chút nữa thì..." hoặc "gần như đã...". Nó được gắn vào thân động từ để mô tả một tình huống trong quá khứ đã ở sát ngưỡng xảy ra.
Khi nào dùng: Dùng để nói về những tình huống nguy hiểm suýt xảy ra, những tình huống nguy hiểm bạn đã tránh được trong gang tấc, hoặc những việc bạn suýt làm nhầm. Nó thường đi kèm với các trạng từ như 하마터면 (suýt chút nữa) hoặc 거의 (gần như) để nhấn mạnh sự việc đã gần xảy ra như thế nào.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cách chia phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm/ㄹ hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 뻔하다 trực tiếp vào thân động từ. (ví dụ: 가다 → 갈 뻔하다 / 울다 → 울 뻔하다)
Phụ âm: Thêm -을 뻔하다 vào thân động từ. (ví dụ: 먹다 → 먹을 뻔하다 / 잃다 → 잃을 뻔하다)
Vowel/ㄹ: -ㄹ 뻔하다 / Consonant: -을 뻔하다
Các kết hợp phổ biến
Một số trạng từ thường được kết hợp với -(으)ㄹ 뻔하다 để thêm sắc thái và nhấn mạnh tình huống đã gần xảy ra như thế nào.
하마터면 + -(으)ㄹ 뻔하다
Ngữ cảnh: 하마터면 thêm vào cảm giác mạnh mẽ của việc "suýt chút nữa" hoặc "trong gang tấc". Nó ngụ ý rằng nếu mọi thứ chỉ khác đi một chút thôi, sự việc tiêu cực đó chắc chắn đã xảy ra. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhõm mạnh mẽ.
Ví dụ: 하마터면 지갑을 잃어버릴 뻔했어요. (Ôi trời, tôi suýt chút nữa đã làm mất ví.)
거의 + -(으)ㄹ 뻔하다
Ngữ cảnh: 거의 là từ "gần như" mang tính trung lập hơn. Nó chỉ đơn giản nêu lên sự thật rằng sự việc đã gần xảy ra mà không có sắc thái cảm xúc mạnh mẽ như 하마터면. Nó rất phổ biến và có thể dùng trong nhiều tình huống.
Ví dụ: 너무 피곤해서 거의 잠들 뻔했어요. (Tôi mệt đến mức suýt chút nữa đã ngủ thiếp đi.)
하마터면 + -(으)ㄹ 뻔하다 = Goodness, I almost... / 거의 + -(으)ㄹ 뻔하다 = I almost...