Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~아/어 주세요
Cấu trúc này được dùng để lịch sự nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động cho bạn. Nó được gắn vào thân động từ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Làm ơn làm (động từ) giúp tôi". Cấu trúc này kết hợp động từ với 주다 (cho), ngụ ý rằng hành động đó là một sự giúp đỡ dành cho người nói.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi nhờ giúp đỡ, đặt hàng, hoặc đưa ra chỉ dẫn cho người bạn không thân thiết, hoặc người lớn tuổi hơn. Đây là cách tiêu chuẩn và lịch sự để đưa ra yêu cầu trong tiếng Hàn.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm ~아 주세요. (ví dụ: 가다 → 가 + 아 주세요 → 가 주세요 / 보다 → 보 + 아 주세요 → 봐 주세요)
Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác (ㅓ ㅜ ㅣ ㅡ v.v.): Thêm ~어 주세요. (ví dụ: 먹다 → 먹 + 어 주세요 → 먹어 주세요 / 만들다 → 만들 + 어 주세요 → 만들어 주세요)
Động từ kết thúc bằng 하다: Chuyển thành 해 주세요. (ví dụ: 공부하다 → 공부해요 → 공부해 주세요)
Vowel ㅏ/ㅗ: ~아 주세요 / Other Vowels: ~어 주세요 / 하다 Verbs: ~해 주세요
Các kết hợp phổ biến
Để yêu cầu của bạn nghe tự nhiên và lịch sự hơn, người Hàn thường thêm từ '좀'.
Làm mềm câu với '좀'
Ngữ cảnh: '좀' nghĩa đen là "một chút", nhưng khi dùng trong yêu cầu, nó đóng vai trò làm mềm câu, tương tự như thêm "làm ơn" hoặc "chút" trong tiếng Việt. Nó làm cho yêu cầu nghe bớt giống một mệnh lệnh trực tiếp và giống một lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn. Nó cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: 문 좀 열어 주세요. (Làm ơn mở cửa giúp tôi.) Câu này nghe tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nói 문 열어 주세요.
Kết hợp với '같이'
Ngữ cảnh: Khi bạn muốn nhờ ai đó làm một hoạt động cùng với bạn, bạn có thể dùng '같이' (cùng nhau) trước động từ. Điều này biến yêu cầu thành một lời mời.
Ví dụ: 같이 가 주세요. (Làm ơn đi cùng tôi với.)
[Korean] + 좀 + [~아/어 주세요] = [A softer request]