Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)니까
-(으)니까 là một kết thúc liên kết được sử dụng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho mệnh đề theo sau. Nó thường được dùng khi lý do là cơ sở logic cho một mệnh lệnh, lời đề nghị hoặc một tuyên bố về ý chí của người nói.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "vì", "do", hoặc "nên". Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất [Lý do] là nguyên nhân cho mệnh đề thứ hai [Kết quả/Hành động].
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi lý do ở mệnh đề thứ nhất dẫn đến một lời đề nghị (~하자/~합시다), một mệnh lệnh (제발/~하세요), hoặc một tuyên bố về ý định (~합니다/~할게요). Nó cũng có thể được dùng để nêu lý do cho một sự việc đã xảy ra.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Hình thức phụ thuộc vào việc thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn ~니까 trực tiếp vào thân từ. Đối với các thân từ kết thúc bằng ㄹ, ㄹ sẽ bị lược bỏ. (ví dụ: 가다 → 가니까 / 놀다 → 노니까)
Phụ âm: Gắn ~으니까` vào thân từ. (ví dụ: 먹다 → 먹으니까 / 좋다 → 좋으니까)
Vowel/ㄹ: ~니까 / Consonant: ~으니까
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)니까 vs. -아/어서
Mặc dù cả -(으)니까 và -아/어서 đều có nghĩa là "vì" hoặc "nên", chúng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt chính nằm ở loại câu theo sau.
Mệnh lệnh & Đề nghị
Ngữ cảnh: Khi mệnh đề chính là một mệnh lệnh (ví dụ: ~(으)세요) hoặc một lời đề nghị (ví dụ: ~(으)ㅂ시다, ~(으)ㄹ까요?), bạn bắt buộc phải dùng -(으)니까. Sử dụng -아/어서 trong ngữ cảnh này là sai ngữ pháp.
Ví dụ: 날씨가 좋으니까 공원에 갑시다. (Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy đi công viên nhé.) (Đúng) / 날씨가 좋아서 공원에 갑시다. (Sai)
Diễn tả lòng biết ơn hoặc lời xin lỗi
Ngữ cảnh: Khi diễn tả lý do cho lòng biết ơn hoặc lời xin lỗi, -아/어서 là lựa chọn tự nhiên. Sử dụng -(으)니까 trong những tình huống này có thể nghe không tự nhiên hoặc thậm chí hơi kiêu ngạo, như thể bạn đang biện minh cho lý do mình được cảm ơn hoặc lý do mình xin lỗi.
Ví dụ: 도와주셔서 감사합니다. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.) (Đúng) / 늦어서 죄송합니다. (Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.) (Đúng) / 늦었으니까 죄송합니다. (Sai)
`-(으)니까`: Use with commands/suggestions / `-아/어서`: Use for general reasons & thanks/apologies