Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~아/어지다
Mẫu câu này kết hợp với các tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái, có nghĩa là "trở nên" hoặc "trở thành". Nó mô tả một quá trình biến đổi dần dần từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó biểu thị rằng chất lượng hoặc trạng thái được mô tả bởi một tính từ đã thay đổi theo thời gian. Ví dụ, 따뜻하다 (ấm áp) trở thành 따뜻해지다 (trở nên ấm áp).
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nói về những thay đổi trong thời tiết (trở nên lạnh hơn), sức khỏe (trở nên tốt hơn), ngoại hình (trở nên xinh đẹp hơn), độ khó (trở nên khó hơn), hoặc cảm xúc (trở nên hạnh phúc hơn). Nó ngụ ý một quá trình thay đổi, không phải là sự thay đổi tức thì.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Hình thức phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân tính từ.
Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ: Thêm ~아지다.
좋다 (tốt) → 좋 + 아지다 → 좋아지다 (trở nên tốt hơn)
밝다 (sáng) → 밝 + 아지다 → 밝아지다 (trở nên sáng hơn)
Các nguyên âm khác: Thêm ~어지다.
춥다 (lạnh) → 추우 + 어지다 → 추워지다 (trở nên lạnh hơn) (bất quy tắc ㅂ)
예쁘다 (xinh đẹp) → 예쁘 + 어지다 → 예뻐지다 (trở nên xinh đẹp hơn) (bất quy tắc ㅡ)
Tính từ đuôi 하다: 하다 chuyển thành 해지다.
깨끗하다 (sạch sẽ) → 깨끗해지다 (trở nên sạch sẽ)
복잡하다 (phức tạp) → 복잡해지다 (trở nên phức tạp hơn)
Vowel ㅏ/ㅗ: ~아지다 / Other Vowels: ~어지다 / 하다: ~해지다
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Hiểu rõ khi nào nên và không nên sử dụng ~아/어지다 sẽ giúp tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn nhiều.
Sử dụng với tính từ, không phải động từ hành động
Ngữ cảnh: ~아/어지다 hầu như chỉ được sử dụng để thể hiện sự thay đổi trạng thái được mô tả bởi một tính từ. Gắn nó vào một động từ hành động như 가다 (đi) hoặc 먹다 (ăn) là không chính xác. Đối với những thay đổi liên quan đến hành động, các mẫu ngữ pháp khác sẽ được sử dụng.
Ví dụ: 예뻐지다 (trở nên xinh đẹp) là đúng vì 예쁘다 là tính từ. Tuy nhiên, 가아지다 là sai.
Kết hợp tự nhiên vs. Không tự nhiên