Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~아/어 보이다 & ~게
Hai cấu trúc này giúp bạn mô tả ấn tượng của mình và cách thức thực hiện hành động. ~아/어 보이다 dùng để nói về việc thứ gì đó "trông như thế nào", trong khi ~게 biến tính từ thành trạng từ để mô tả "cách thức" thực hiện hành động.
Ý nghĩa & Cách dùng
~아/어 보이다 (trông có vẻ ~): Dùng khi bạn đưa ra phỏng đoán hoặc nêu ấn tượng dựa trên vẻ ngoài. Nó gắn vào thân tính từ. Ví dụ, nếu bạn của bạn chưa ngủ, bạn có thể nói 피곤해 보여요 (Bạn trông mệt mỏi).
~게 (dạng trạng từ): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, giải thích cách thức thực hiện hành động. Nó gắn vào thân tính từ và tương đương với đuôi "-ly" trong tiếng Anh. Ví dụ, để yêu cầu ai đó viết chữ to, bạn có thể nói 크게 써 주세요 (Hãy viết to lên).
Quy tắc chia
~아/어 보이다:
Nếu nguyên âm cuối của thân tính từ là ㅏ hoặc ㅗ, thêm ~아 보이다. (ví dụ: 좋다 → 좋아 보이다; 작다 → 작아 보이다)
Nếu nguyên âm cuối là các nguyên âm khác, thêm ~어 보이다. (ví dụ: 맛있다 → 맛있어 보이다; 길다 → 길어 보이다)
Với các tính từ kết thúc bằng 하다, nó trở thành ~해 보이다. (ví dụ: 피곤하다 → 피곤해 보이다; 행복하다 → 행복해 보이다)
~게:
Chỉ cần gắn ~게 vào thân tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. (ví dụ: 예쁘다 → 예쁘게; 조용하다 → 조용하게; 작다 → 작게)
Vowel/Consonant + 아/어 보이다 / Vowel/Consonant + 게
Sắc thái bản ngữ & Lỗi sai: Chỉ dùng cho thị giác
Một lỗi phổ biến của người học là sử dụng ~아/어 보이다 cho các giác quan không phải thị giác. Cấu trúc này chỉ dành cho ấn tượng bạn có được từ việc nhìn thấy thứ gì đó.
Đừng dùng cho sự thật hiển nhiên
Ngữ cảnh: ~아/어 보이다 ngụ ý một sự phỏng đoán hoặc ấn tượng. Nếu bạn biết chắc chắn một điều gì đó, đừng dùng nó. Ví dụ, nếu bạn đang nhìn vào nhãn giá ghi 1.000.000 won, chiếc áo khoác thực sự đắt, chứ không chỉ trông có vẻ đắt.
Ví dụ: Nói 이 재킷은 비싸요 (Chiếc áo khoác này đắt) nếu bạn biết giá. Nói 이 재킷은 비싸 보여요 (Chiếc áo khoác này trông có vẻ đắt) nếu bạn đang phỏng đoán dựa trên thiết kế và chất liệu.
Đừng dùng cho âm thanh, vị giác hoặc cảm giác
Ngữ cảnh: Bạn không thể nói một bài hát "trông" thú vị. Đối với các giác quan khác, bạn cần các biểu hiện khác. Đối với âm thanh, bạn có thể dùng ~게 들리다 (nghe có vẻ ~). Đối với vị giác hoặc cảm giác chung, ~(으)ㄴ/는 것 같다 (có vẻ như/tôi nghĩ là) là lựa chọn linh hoạt hơn.